shetland
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống chó Shetland: Một giống chó nhỏ, trông giống chó collie, được phát triển ở quần đảo Shetland. Chúng thường được gọi là "chó chăn cừu Shetland" (Shetland Sheepdog).
- Quần đảo Shetland: Một quần đảo gồm khoảng 100 hòn đảo ở Bắc Đại Tây Dương, ngoài khơi bờ biển phía bắc của Scotland.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Shetland is a highly intelligent and energetic dog breed. (Chó Shetland là một giống chó rất thông minh và năng động.)
- Shetland is known for its rugged landscapes and rich Viking history. (Quần đảo Shetland nổi tiếng với cảnh quan hiểm trở và lịch sử Viking phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Shetland pony": Ngựa Shetland, một giống ngựa nhỏ có nguồn gốc từ quần đảo Shetland.
- Children often ride Shetland ponies because of their gentle nature. (Trẻ em thường cưỡi ngựa Shetland vì tính cách hiền lành của chúng.)
"Shetland wool": Len Shetland, loại len mềm mại và bền bỉ từ cừu Shetland.
- The sweater is made from Shetland wool, which is very warm. (Chiếc áo len được làm từ len Shetland, rất ấm áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Shetlander (danh từ): Người dân sống ở quần đảo Shetland.
- Shetlanders are proud of their unique culture and traditions. (Người dân Shetland tự hào về văn hóa và truyền thống độc đáo của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Shetland Sheepdog: Tên đầy đủ của giống chó Shetland.
- Shetland Islands: Tên chính thức của quần đảo Shetland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "Shetland". Từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ ghép như trên.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Shetland". Tuy nhiên, "Shetland" thường được dùng để chỉ nguồn gốc địa lý hoặc giống loài đặc trưng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "shetland"