shevchenko
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một người: "Shevchenko" là họ của một nhà thơ, họa sĩ người Ukraina nổi tiếng, Taras Shevchenko (1814–1861). Ông được xem là biểu tượng văn hóa và quốc gia của Ukraina.
- Tên đường hoặc địa danh: Ở một số nước, "Shevchenko" cũng được dùng để đặt tên cho đường phố, công viên hoặc các công trình văn hóa nhằm tưởng nhớ ông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Taras Shevchenko is a national hero in Ukraine. (Taras Shevchenko là một anh hùng dân tộc ở Ukraina.)
- The main street in the city is called Shevchenko Boulevard. (Con đường chính trong thành phố được gọi là Đại lộ Shevchenko.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shevchenko" như một tên gọi văn hóa: Khi nhắc đến "Shevchenko", người ta thường ám chỉ đến di sản thơ ca và tinh thần yêu nước của ông.
- Reading Shevchenko's poetry helps us understand Ukrainian identity. (Đọc thơ của Shevchenko giúp chúng ta hiểu về bản sắc Ukraina.)
Biến thể và từ gần giống
Shevchenkian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Taras Shevchenko hoặc phong cách của ông.
- The poem has a Shevchenkian tone of resistance. (Bài thơ mang giọng điệu Shevchenkian về sự kháng cự.)
Shevchenko studies: lĩnh vực nghiên cứu về cuộc đời và tác phẩm của Taras Shevchenko.
- She is a specialist in Shevchenko studies. (Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Shevchenko.)
Từ đồng nghĩa
- Taras Shevchenko: tên đầy đủ của nhà thơ.
- Kobzar: biệt danh của Shevchenko, dựa trên tập thơ nổi tiếng của ông "Kobzar".
Các cụm từ liên quan
Shevchenko's poetry: thơ của Shevchenko.
- Shevchenko's poetry often reflects the struggles of the Ukrainian people. (Thơ của Shevchenko thường phản ánh những cuộc đấu tranh của người dân Ukraina.)
Shevchenko monument: tượng đài Shevchenko.
- There is a Shevchenko monument in the city square. (Có một tượng đài Shevchenko ở quảng trường thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- To be a Shevchenko: (thông tục) chỉ một người có tài năng nghệ thuật hoặc tinh thần yêu nước mạnh mẽ.
- He is a true Shevchenko in his dedication to cultural revival. (Anh ấy là một Shevchenko thực thụ trong sự cống hiến cho việc phục hưng văn hóa.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "shevchenko"