shield fern
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dương xỉ lá chắn: "shield fern" chỉ một loại dương xỉ thuộc các chi Dryopteris, Polystichum hoặc Lastreopsis, có đặc điểm là các lớp phủ trên bào tử (sori) có hình dạng giống như một cái khiên (lá chắn). Tên gọi này xuất phát từ hình thái đặc trưng của các vảy hoặc màng bảo vệ bào tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shield fern grows well in shady, moist forests. (Cây dương xỉ lá chắn phát triển tốt trong những khu rừng ẩm ướt và râm mát.)
- Gardeners often plant shield ferns for their attractive, evergreen fronds. (Những người làm vườn thường trồng dương xỉ lá chắn vì tán lá xanh quanh năm đẹp mắt của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hardy shield fern": dương xỉ lá chắn cứng cáp, thường chỉ loài Polystichum setiferum có khả năng chịu lạnh tốt.
- The hardy shield fern survives harsh winters without protection. (Cây dương xỉ lá chắn cứng cáp sống sót qua mùa đông khắc nghiệt mà không cần bảo vệ.)
"Shield fern sori": bào tử của dương xỉ lá chắn, thường được bao phủ bởi một lớp màng hình khiên gọi là indusium.
- The shield fern sori are covered by a distinctive shield-shaped indusium. (Các bào tử của dương xỉ lá chắn được bao phủ bởi một lớp màng hình khiên đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
Shield-like (tính từ): giống như cái khiên.
- The shield-like coverings protect the spores from drying out. (Các lớp phủ giống như cái khiên bảo vệ bào tử khỏi bị khô.)
Fiddlehead (danh từ): chồi non cuộn tròn của dương xỉ (bao gồm cả shield fern), có thể ăn được.
- Fiddleheads of shield fern are a delicacy in some cuisines. (Chồi non cuộn tròn của dương xỉ lá chắn là một món ngon trong một số nền ẩm thực.)
Từ đồng nghĩa
- Wood fern: dương xỉ rừng (thường dùng để chỉ các loài ).
- Buckler fern: dương xỉ khiên nhỏ (một tên gọi khác cho các loài ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fend off: ngăn chặn (không phải cụm từ trực tiếp, nhưng liên quan đến ý nghĩa "bảo vệ" của lá chắn).
- The shield fern's tough fronds help fend off herbivores. (Tán lá cứng cáp của dương xỉ lá chắn giúp ngăn chặn động vật ăn cỏ.)
Thành ngữ liên quan
- A shield against something: một tấm chắn chống lại điều gì (ẩn dụ cho sự bảo vệ).
- In folklore, shield fern was believed to be a shield against evil spirits. (Trong văn hóa dân gian, dương xỉ lá chắn được tin là một tấm chắn chống lại tà ma.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "shield fern"