shield of david

Định nghĩa

shield of David (Danh từ riêng)
- Ngôi sao sáu cánh: "shield of David" một biểu tượng hình ngôi sao sáu cánh được tạo thành từ hai tam giác đều chồng lên nhau, đại diện cho Do Thái giáo dân tộc Do Thái. Biểu tượng này còn được gọi là "Ngôi sao David" (Star of David) thường xuất hiện trên quốc kỳ Israel.

dụ sử dụng
  • (Ngôi sao David một biểu tượng nổi bật trên quốc kỳ Israel.)
  • (Nhiều người Do Thái đeo vòng cổ hình ngôi sao David như một dấu hiệu đức tin của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shield of David" trong bối cảnh tôn giáo: Thường được dùng để chỉ biểu tượng thiêng liêng trong Do Thái giáo, tượng trưng cho sự bảo vệ bản sắc dân tộc.

    • The shield of David is often engraved on Torah scrolls and synagogue decorations. (Ngôi sao David thường được khắc trên các cuộn Kinh Torah đồ trang trí trong giáo đường Do Thái.)
  • "shield of David" trong lịch sử: Biểu tượng này từng được sử dụng làm huy hiệu của các cộng đồng Do Tháichâu Âu thời Trung Cổ.

    • In medieval Europe, the shield of David was used as a family crest by Jewish scholars. (Ở châu Âu thời Trung Cổ, ngôi sao David được dùng làm huy hiệu gia tộc của các học giả Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Star of David (Danh từ): Tên gọi phổ biến khác của "shield of David".
    • The Star of David is a symbol of Judaism. (Ngôi sao David biểu tượng của Do Thái giáo.)
  • Magen David (Danh từ): Phiên âm tiếng Do Thái của "shield of David".
    • Magen David literally means "shield of David" in Hebrew. (Magen David có nghĩa đen "khiên của David" trong tiếng Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Hexagram: hình lục giác sao, thuật ngữ hình học cho ngôi sao sáu cánh.
  • Jewish star: ngôi sao Do Thái, cách gọi thông dụng khác.
Các cụm từ liên quan
  • to bear the shield of David: mang biểu tượng ngôi sao David (thường chỉ việc thể hiện tín ngưỡng Do Thái).
    • Many Holocaust survivors bore the shield of David as a badge of identity. (Nhiều người sống sót qua thảm họa Holocaust mang ngôi sao David như một huy hiệu nhận dạng.)
Thành ngữ liên quan
  • "shield of David": Không thành ngữ riêng biệt, nhưng biểu tượng này thường xuất hiện trong các câu nói về bảo vệ hy vọng.
    • The shield of David stands as a shield of hope for the Jewish people. (Ngôi sao David đứng như một lá chắn hy vọng cho dân tộc Do Thái.)