shielded
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được che chắn, được bảo vệ: "shielded" mô tả trạng thái của một vật hoặc người được bảo vệ khỏi tác hại, nguy hiểm hoặc các yếu tố bên ngoài bằng một tấm chắn hoặc lớp bảo vệ.
- Được bảo vệ (đặc biệt trong kỹ thuật): Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "shielded" thường chỉ các thiết bị hoặc máy móc được bảo vệ bằng tấm chắn để tránh thương tích hoặc nhiễu loạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The workers wore shielded goggles to protect their eyes from sparks. (Các công nhân đeo kính bảo hộ được che chắn để bảo vệ mắt khỏi tia lửa.)
- The shielded cable prevents electromagnetic interference in the signal. (Cáp được che chắn ngăn chặn nhiễu điện từ trong tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shielded from": được bảo vệ khỏi điều gì đó.
- The children were shielded from the harsh realities of war. (Những đứa trẻ được bảo vệ khỏi những thực tế khắc nghiệt của chiến tranh.)
- "shielded environment": môi trường được bảo vệ, an toàn.
- The laboratory provides a shielded environment for sensitive experiments. (Phòng thí nghiệm cung cấp một môi trường được che chắn cho các thí nghiệm nhạy cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Shield (danh từ): tấm chắn, lá chắn.
- The knight carried a metal shield into battle. (Hiệp sĩ mang một tấm chắn kim loại vào trận chiến.)
- Shielding (danh động từ): hành động che chắn, bảo vệ.
- The shielding of the reactor is crucial for safety. (Việc che chắn lò phản ứng rất quan trọng cho sự an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Protected: được bảo vệ.
- Guarded: được canh gác, bảo vệ.
- Insulated: được cách ly, cách điện (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shield off: che chắn, ngăn cách.
- The curtains shield off the sunlight from the room. (Rèm cửa che chắn ánh nắng mặt trời khỏi căn phòng.)
- Shield from: bảo vệ ai đó hoặc thứ gì đó khỏi nguy hiểm.
- The umbrella shielded her from the rain. (Chiếc ô che chắn cô ấy khỏi mưa.)
Thành ngữ liên quan
- To be shielded from the truth: được giấu kín sự thật, không biết sự thật.
- The public was shielded from the truth about the accident for months. (Công chúng đã bị che giấu sự thật về vụ tai nạn trong nhiều tháng.)