shift key
Định nghĩa
Danh từ: - Phím Shift: "shift key" là một phím trên bàn phím máy tính hoặc máy đánh chữ, dùng để chuyển đổi từ chữ thường sang chữ hoa hoặc kích hoạt các ký tự đặc biệt (như dấu câu hoặc biểu tượng) khi được nhấn cùng lúc với một phím khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhấn phím shift để gõ một chữ cái in hoa.)
- (Giữ phím shift và nhấn phím số 1 để lấy dấu chấm than.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shift key" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh phần mềm hoặc phím tắt, ví dụ: (Sử dụng phím shift cùng với các phím mũi tên để chọn văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Shift (danh từ): sự thay đổi, ca làm việc (không liên quan đến phím).
- Key (danh từ): phím, chìa khóa.
- Shift key thường không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể gọi là phím Shift trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Phím hoa/thường: cách gọi không chính thức, ít dùng.
- Phím chuyển đổi chữ hoa: mô tả chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "shift key", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Hold down the shift key: giữ phím shift.
- You need to hold down the shift key while pressing another key. (Bạn cần giữ phím shift trong khi nhấn một phím khác.)
- Release the shift key: thả phím shift.
- Release the shift key after typing the capital letter. (Thả phím shift sau khi gõ chữ hoa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "shift key".