shift register

shift register

A digital circuit diagram shows a 4-bit shift register with data moving from left to right.

Định nghĩa

Danh từ: Trong khoa học máy tính, shift register (thanh ghi dịch) một loại thanh ghi (bộ nhớ tạm) trong đó tất cả các bit có thể được dịch chuyển một hoặc nhiều vị trí sang trái hoặc sang phải. thường được sử dụng trong các mạch số để lưu trữ xử lý dữ liệu theo dạng nối tiếp hoặc song song.

dụ sử dụng
  • (Một thanh ghi dịch thiết yếu trong việc chuyển đổi dữ liệu nối tiếp thành dữ liệu song song.)
  • (Bộ xử lý sử dụng một thanh ghi dịch để thực hiện các phép toán bit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shift register" trong thiết kế mạch: Được dùng để tạo ra các bộ đếm, bộ nhớ đệm, hoặc trong các ứng dụng đồng hồ số.

    • In digital clocks, shift registers help control the display segments. (Trong đồng hồ số, thanh ghi dịch giúp điều khiển các đoạn hiển thị.)
  • "Shift register" trong lập trình: Khái niệm này cũng được mô phỏng trong phần mềm để xử lý các luồng dữ liệu.

    • The algorithm simulates a shift register to encrypt the data stream. (Thuật toán mô phỏng một thanh ghi dịch để mã hóa luồng dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thanh ghi dịch trái/phải (left/right shift register): Chỉ loại thanh ghi dịch hướng dịch chuyển cụ thể.
  • Thanh ghi dịch vòng (circular shift register): Loại thanh ghi bit bị dịch ra được đưa trở lại đầu kia.
  • Bộ dịch bit (bit shifter): Thiết bị hoặc mạch thực hiện chức năng dịch bit, tương tự thanh ghi dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Thanh ghi nối tiếp (serial register): Nhấn mạnh khả năng xử lý dữ liệu tuần tự.
  • Bộ nhớ đệm dịch (shift buffer): Cụm từ thay thế trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To shift register left/right": Dịch thanh ghi sang trái/phải.

    • The instruction shifts the register left by two bits. (Lệnh dịch thanh ghi sang trái hai bit.)
  • "To load into a shift register": Nạp dữ liệu vào thanh ghi dịch.

    • We need to load the data into the shift register before processing. (Chúng ta cần nạp dữ liệu vào thanh ghi dịch trước khi xử lý.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shift register cascade": Kết nối nhiều thanh ghi dịch nối tiếp để mở rộng dung lượng.
    • Using a shift register cascade allows handling larger data blocks. (Sử dụng kết nối tầng thanh ghi dịch cho phép xử lý các khối dữ liệu lớn hơn.)