shifting

shifting

The hiker carefully crossed the shifting sands of the desert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không ổn định, dễ thay đổi: "shifting" mô tả một trạng thái không cố định, dễ bị biến đổi hoặc di chuyển. Thường dùng cho đất cát, thời tiết, hoặc ánh sáng.
    • Thay đổi vị trí hoặc hướng: Chỉ sự di chuyển liên tục từ vị trí này sang vị trí khác, hoặc sự thay đổi hướng đi.
    • Luôn biến đổi: Mô tả một thứ đó thay đổi liên tục, không dạng cố định.
  2. Danh từ:

    • Sự di chuyển, sự thay đổi chỗ: Hành động hoặc quá trình di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The shifting sands of the desert make it difficult to build. (Những cồn cát không ổn định của sa mạc khiến việc xây dựng trở nên khó khăn.)
    • Their nervous shifting glances revealed their anxiety. (Những ánh nhìn thay đổi lo lắng của họ đã tiết lộ sự căng thẳng.)
  • Danh từ:

    • His constant shifting disrupted the class. (Sự di chuyển liên tục của anh ấy đã làm gián đoạn lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shifting alliances": các liên minh thay đổi.

    • The shifting alliances in the war made it hard to predict the outcome. (Các liên minh thay đổi trong cuộc chiến khiến khó dự đoán kết quả.)
  • "shifting priorities": các ưu tiên thay đổi.

    • With shifting priorities, the company had to restructure. (Với các ưu tiên thay đổi, công ty phải tái cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Shift (v): thay đổi, di chuyển.

    • He shifted his weight from one foot to the other. (Anh ấy chuyển trọng lượng từ chân này sang chân kia.)
  • Shiftless (adj): lười biếng, thiếu chí tiến thủ (không liên quan đến "shifting" trong hầu hết trường hợp).

Từ đồng nghĩa
  • Unstable: không ổn định.
  • Changing: thay đổi.
  • Moving: di chuyển.
  • Variable: biến đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shift over: dịch chuyển sang một bên.

    • Could you shift over so I can sit down? (Bạn có thể dịch sang một bên để tôi ngồi xuống không?)
  • Shift into: chuyển sang (một trạng thái hoặc hoạt động khác).

    • The car shifted into a higher gear. (Chiếc xe đã chuyển sang số cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Shift gears: thay đổi cách tiếp cận hoặc tốc độ.

    • After the break, we need to shift gears and focus on the budget. (Sau giờ nghỉ, chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận tập trung vào ngân sách.)
  • Shift the blame: đổ lỗi cho người khác.

    • He tried to shift the blame onto his colleague. (Anh ấy cố gắng đổ lỗi cho đồng nghiệp.)