shifting
Định nghĩa
Tính từ:
- Không ổn định, dễ thay đổi: "shifting" mô tả một trạng thái không cố định, dễ bị biến đổi hoặc di chuyển. Thường dùng cho đất cát, thời tiết, hoặc ánh sáng.
- Thay đổi vị trí hoặc hướng: Chỉ sự di chuyển liên tục từ vị trí này sang vị trí khác, hoặc sự thay đổi hướng đi.
- Luôn biến đổi: Mô tả một thứ gì đó thay đổi liên tục, không có dạng cố định.
Danh từ:
- Sự di chuyển, sự thay đổi chỗ: Hành động hoặc quá trình di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The shifting sands of the desert make it difficult to build. (Những cồn cát không ổn định của sa mạc khiến việc xây dựng trở nên khó khăn.)
- Their nervous shifting glances revealed their anxiety. (Những ánh nhìn thay đổi lo lắng của họ đã tiết lộ sự căng thẳng.)
Danh từ:
- His constant shifting disrupted the class. (Sự di chuyển liên tục của anh ấy đã làm gián đoạn lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shifting alliances": các liên minh thay đổi.
- The shifting alliances in the war made it hard to predict the outcome. (Các liên minh thay đổi trong cuộc chiến khiến khó dự đoán kết quả.)
"shifting priorities": các ưu tiên thay đổi.
- With shifting priorities, the company had to restructure. (Với các ưu tiên thay đổi, công ty phải tái cơ cấu.)
Biến thể và từ gần giống
Shift (v): thay đổi, di chuyển.
- He shifted his weight from one foot to the other. (Anh ấy chuyển trọng lượng từ chân này sang chân kia.)
Shiftless (adj): lười biếng, thiếu chí tiến thủ (không liên quan đến "shifting" trong hầu hết trường hợp).
Từ đồng nghĩa
- Unstable: không ổn định.
- Changing: thay đổi.
- Moving: di chuyển.
- Variable: biến đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shift over: dịch chuyển sang một bên.
- Could you shift over so I can sit down? (Bạn có thể dịch sang một bên để tôi ngồi xuống không?)
Shift into: chuyển sang (một trạng thái hoặc hoạt động khác).
- The car shifted into a higher gear. (Chiếc xe đã chuyển sang số cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
Shift gears: thay đổi cách tiếp cận hoặc tốc độ.
- After the break, we need to shift gears and focus on the budget. (Sau giờ nghỉ, chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận và tập trung vào ngân sách.)
Shift the blame: đổ lỗi cho người khác.
- He tried to shift the blame onto his colleague. (Anh ấy cố gắng đổ lỗi cho đồng nghiệp.)