shigella

shigella

A scientist examines a shigella culture under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi khuẩn shigella: Một loại vi khuẩn hình que, Gram âm, thuộc họ Enterobacteriaceae, có thể gây bệnh cho động vật máu nóng, bao gồm cả con người. Một số chủng có thể được sử dụng làm khí sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Shigella is a common cause of bacterial dysentery in developing countries. (Shigella một nguyên nhân phổ biến gây bệnh lỵ trực khuẩncác nước đang phát triển.)
    • The laboratory identified shigella in the patient's stool sample. (Phòng thí nghiệm đã xác định vi khuẩn shigella trong mẫu phân của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shigella infection": nhiễm trùng do vi khuẩn shigella.

    • Shigella infection often leads to severe diarrhea and dehydration. (Nhiễm trùng shigella thường dẫn đến tiêu chảy nặng mất nước.)
  • "Shigella sonnei": một loài shigella phổ biến.

    • Shigella sonnei is the most common species in industrialized countries. (Shigella sonnei loài phổ biến nhấtcác nước công nghiệp hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Shigellosis (danh từ): bệnh do vi khuẩn shigella gây ra.
    • Shigellosis is a contagious disease that spreads through contaminated food or water. (Bệnh shigellosis một bệnh truyền nhiễm lây lan qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bacillus dysenteriae (): tên gọi của vi khuẩn shigella.
  • Trực khuẩn lỵ: tên gọi phổ biến trong y học Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "shigella" danh từ chỉ vi khuẩn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học.