shigellosis

shigellosis

A doctor explains the symptoms of shigellosis to a concerned parent.

Định nghĩa

Shigellosis một danh từ (y học) chỉ một bệnh nhiễm trùng cấp tínhruột già do vi khuẩn Shigella gây ra. Bệnh thường biểu hiện bằng tiêu chảy, sốt đau bụng quặn thắt.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh shigellosis sau khi triệu chứng tiêu chảy nặng sốt.)
  • (Các đợt bùng phát bệnh shigellosis thường xảy ranhững khu vựcđiều kiện vệ sinh kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lâm sàng: Trong y văn, "shigellosis" được dùng để chỉ một thể bệnh lỵ trực khuẩn cụ thể, phân biệt với các bệnh tiêu chảy do vi khuẩn khác.
    • The clinical presentation of shigellosis often includes bloody diarrhea and tenesmus. (Biểu hiện lâm sàng của bệnh shigellosis thường bao gồm tiêu chảy ra máu mót rặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shigella (n): vi khuẩn gây bệnh shigellosis.
    • Shigella bacteria are transmitted through the fecal-oral route. (Vi khuẩn Shigella lây truyền qua đường phân-miệng.)
  • Shigellosis (adj): (thường dùng trong thuật ngữ) liên quan đến bệnh shigellosis, nhưng không phổ biến; thường dùng dạng "shigella" để chỉ nguyên nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh lỵ trực khuẩn: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Nhiễm khuẩn Shigella: cách gọi mô tả nguyên nhân gây bệnh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shigellosis" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.