shin splints

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Viêm màng xương chày: "shin splints" tình trạng viêm đaucác , gân xung quanh xương chày (xương ống chân), thường gặpnhững người chạy bộ hoặc vận động viên do hoạt động quá mức.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người chạy bộ bị viêm màng xương chày sau khi tăng cường độ tập luyện.)
  • (Nghỉ ngơi chườm đá có thể giúp giảm đau do viêm màng xương chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get shin splints": bị viêm màng xương chày.

    • She got shin splints from running on hard pavement. ( ấy bị viêm màng xương chày chạy trên mặt đường cứng.)
  • "to recover from shin splints": hồi phục sau viêm màng xương chày.

    • He took two weeks off to recover from shin splints. (Anh ấy nghỉ hai tuần để hồi phục sau viêm màng xương chày.)
Biến thể từ gần giống
  • Shin (danh từ): xương chày, phần trước của ống chân.

    • He felt a sharp pain in his shin. (Anh ấy cảm thấy đau nhóixương chày.)
  • Splint (danh từ): nẹp (dùng trong y tế để cố định xương gãy).

    • The doctor put a splint on his broken arm. (Bác sĩ đặt nẹp lên cánh tay gãy của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Shin pain: đau xương chày (thuật ngữ mô tả triệu chứng, không phải chẩn đoán cụ thể).
  • Tibial periostitis: viêm màng xương chày (thuật ngữ y khoa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work through: vượt qua (cơn đau) bằng cách tiếp tục hoạt động.
    • He tried to work through his shin splints, but the pain was too intense. (Anh ấy cố gắng vượt qua cơn đau viêm màng xương chày, nhưng cơn đau quá dữ dội.)
Thành ngữ liên quan
  • No pain, no gain: không đau thì không kết quả (thường dùng trong thể thao, nhưng cần thận trọng với shin splints có thể gây chấn thương nặng hơn).
    • While "no pain, no gain" is a common motto, ignoring shin splints can lead to stress fractures. (Mặc dù "không đau thì không kết quả" phương châm phổ biến, nhưng bỏ qua viêm màng xương chày có thể dẫn đến gãy xương do căng thẳng.)