shin-guard
/'ʃingɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng bảo vệ ống chân: Một thiết bị bảo hộ, thường làm từ nhựa cứng hoặc vật liệu tổng hợp, được đeo bên ngoài ống chân để bảo vệ xương cẳng chân khỏi chấn thương trong các môn thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All soccer players must wear shin-guards during a match. (Tất cả cầu thủ bóng đá phải đeo nẹp ống chân trong suốt trận đấu.)
- He forgot his shin-guards and couldn't practice with the team. (Anh ấy quên nẹp ống chân và không thể tập luyện cùng đội.)
- These new shin-guards are lightweight and offer excellent protection. (Những miếng bảo vệ ống chân mới này nhẹ và cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of shin-guards": Một đôi nẹp ống chân (dùng cho cả hai chân).
- You need to buy a new pair of shin-guards for the new season. (Bạn cần mua một đôi nẹp ống chân mới cho mùa giải mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Shin pad (n): Từ đồng nghĩa phổ biến của "shin-guard", cùng chỉ miếng bảo vệ ống chân.
- Make sure your shin pads are securely fastened. (Hãy chắc chắn rằng nẹp ống chân của bạn được cố định chắc chắn.)
- Protective gear (n): Trang bị bảo hộ (nói chung, có thể bao gồm shin-guard).
- Helmets and shin-guards are essential protective gear for field hockey. (Mũ bảo hiểm và nẹp ống chân là trang bị bảo hộ thiết yếu cho môn khúc côn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Shin pad: Nẹp ống chân.
- Leg guard: Miếng bảo vệ chân (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả bảo vệ đầu gối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "shin-guard".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shin-guard".
danh từ
- (thể dục,thể thao) nẹp ống chân