shine up

Định nghĩa
  1. Động từ (Cụm động từ):
    • Tỏ ra niềm nở, lấy lòng, nịnh hót: "shine up" có nghĩa cố gắng làm thân, lấy lòng ai đó, thường bằng những hành vi thiếu chân thành hoặc giả tạo, nhằm đạt được lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • (Anh ta luôn nịnh bợ sếp để được thăng chức.)
  • ( ấy cố gắng lấy lòng giáo viên mới bằng cách mang quà tặng.)
  • (Người bán hàng đang nịnh hót vị khách giàu có bằng những lời khen giả tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shine up to someone": dùng để chỉ hành động lấy lòng một cách rõ rệt, thường mang tính tiêu cực.
    • He's been shining up to the manager ever since he heard about the promotion. (Anh ta đã nịnh bợ quản lý kể từ khi nghe tin về việc thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Shine (động từ): tỏa sáng, chiếu sáng (nghĩa gốc, không liên quan đến lấy lòng).
    • The sun shines brightly today. (Mặt trời chiếu sáng rực rỡ hôm nay.)
  • Shiny (tính từ): sáng bóng, lấp lánh.
    • She has a shiny new car. ( ấy một chiếc xe mới sáng bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cajole: dụ dỗ, tán tỉnh bằng lời nói ngọt ngào.
    • He cajoled his parents into letting him go to the party. (Anh ta tán tỉnh bố mẹ để được đi dự tiệc.)
  • Ingratiate oneself: lấy lòng, làm thân.
    • She ingratiated herself with the influential people. ( ấy lấy lòng những người ảnh hưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play up to: nịnh bợ, lấy lòng (tương tự "shine up").
    • He's always playing up to the director. (Anh ta luôn nịnh bợ đạo diễn.)
  • Butter up: nịnh hót, tâng bốc.
    • She buttered up her teacher before asking for a better grade. ( ấy nịnh hót giáo viên trước khi xin điểm cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Kiss up to: nịnh bợ, xu nịnh.
    • He's always kissing up to the principal. (Anh ta luôn nịnh bợ hiệu trưởng.)
  • Suck up to: nịnh hót, bợ đỡ (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
    • Stop sucking up to the boss; it's obvious. (Đừng nịnh bợ sếp nữa; điều đó quá rõ ràng.)
shine up
She is trying to shine up to the new manager by bringing him coffee.