shingle tree

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gỗ đông Ấn: "shingle tree" một loại cây gỗ nguồn gốc từ Đông Ấn, được biết đến với gỗ cứng bền, thường được sử dụng để làm hộp đựng trà.
dụ sử dụng
  • (Cây shingle tree được đánh giá cao nhờ gỗ bền, lý tưởng để làm hộp đựng trà.)
  • (Các nghệ nhân địa phương sử dụng gỗ từ cây shingle tree để chế tác đồ nội thất chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shingle tree timber": gỗ của cây shingle tree.

    • The shingle tree timber is resistant to pests and moisture. (Gỗ của cây shingle tree khả năng chống sâu bọ ẩm ướt.)
  • "shingle tree plantation": đồn điền trồng cây shingle tree.

    • The shingle tree plantation in India supplies wood for the tea industry. (Đồn điền cây shingle treeẤn Độ cung cấp gỗ cho ngành công nghiệp trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Shingle (n): ván lợp mái, nhưng không liên quan trực tiếp đến cây này.
  • Tree (n): cây, chỉ chung các loại cây thân gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • East Indian timber tree: cây gỗ Đông Ấn.
  • Tea box tree: cây làm hộp trà (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "shingle tree".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "shingle tree".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shingle tree
The shingle tree grows tall in the forest.