shingler
Định nghĩa
Danh từ: - Thợ lợp mái bằng ván lợp (shingle): "shingler" chỉ người thợ chuyên lợp mái nhà bằng các tấm ván lợp (shingle), thường làm bằng gỗ, nhựa đường hoặc vật liệu composite.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ lợp mái đã làm việc cẩn thận để đảm bảo mái nhà không thấm nước.)
- (Một người thợ lợp mái lành nghề có thể hoàn thành một mái nhà trong vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hire a shingler": thuê một người thợ lợp mái.
- We need to hire a shingler to repair the damaged roof. (Chúng tôi cần thuê một người thợ lợp mái để sửa mái nhà bị hư hỏng.)
"professional shingler": thợ lợp mái chuyên nghiệp.
- Only a professional shingler can install the shingles correctly. (Chỉ có thợ lợp mái chuyên nghiệp mới có thể lắp đặt các tấm lợp đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
Shingle (danh từ): ván lợp, tấm lợp (vật liệu dùng để lợp mái).
- The shingles were made of cedar wood. (Các tấm lợp được làm bằng gỗ tuyết tùng.)
Shingling (danh từ): công việc hoặc quá trình lợp mái bằng ván lợp.
- Shingling is a physically demanding job. (Công việc lợp mái bằng ván lợp là một công việc đòi hỏi thể lực.)
Từ đồng nghĩa
- Roofer: thợ lợp mái (nói chung, không chỉ riêng lợp bằng ván lợp).
- The roofer fixed the leaky roof. (Người thợ lợp mái đã sửa mái nhà bị dột.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shingle over: lợp phủ lên (một bề mặt) bằng ván lợp.
- They shingled over the old roof to save money. (Họ lợp phủ lên mái nhà cũ để tiết kiệm tiền.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shingler".