shingles

/'ʃiɳglz/
Học thuật
Thân thiện
shingles

A patient has a painful rash of shingles on their back.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bệnh zona: Một bệnh nhiễm trùng do virus gây ra, đặc trưng bởi phát ban da đau đớn mụn nước, thường xuất hiện thành một dảimột bên của cơ thể. Bệnh do virus varicella-zoster, cùng loại virus gây bệnh thủy đậu, tái hoạt động gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was diagnosed with shingles last week. (Ông tôi được chẩn đoán mắc bệnh zona vào tuần trước.)
    • The pain from shingles can be very severe and last for weeks. (Cơn đau từ bệnh zona có thể rất nghiêm trọng kéo dài hàng tuần.)
    • She got a vaccine to prevent shingles. ( ấy đã tiêm vắc-xin để phòng ngừa bệnh zona.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "shingles" luôn được dùngdạng số nhiều để chỉ căn bệnh này, mặc dù đề cập đến một tình trạng đơn lẻ.
    • The doctor explained that shingles is not contagious, but the virus can spread to someone who hasn't had chickenpox. (Bác sĩ giải thích rằng bệnh zona không lây, nhưng virus có thể lây sang người chưa từng bị thủy đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Herpes zoster: (danh từ) Tên y khoa của bệnh zona.
    • The medical term for shingles is herpes zoster. (Thuật ngữ y khoa cho bệnh zona herpes zoster.)
Từ đồng nghĩa
  • Herpes zoster: (danh từ) Zona, tên gọi khác trong y học.
  • Zona: (danh từ) Tên gọi tắt thông dụng của bệnh zona.
Lưu ý
  • Từ "shingles" trong ngữ cảnh này hoàn toàn khác với từ "shingle" (số ít) có nghĩa "viên ngói" hoặc "tấm lợp". Đây một từ đồng âm khác nghĩa.
    • He repaired the roof with wooden shingles. (Anh ấy sửa mái nhà bằng những viên ngói gỗ.) -> Đây nghĩa của từ "shingle" (số ít), không phải bệnh "shingles".
shingles

A patient has a painful rash of shingles on their back.

danh từ số nhiều
  1. (y học) bệnh zona