shingling

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc lợp mái bằng ván lợp (shingle): "shingling" chỉ quá trình hoặc công việc lợp các tấm ván mỏng (shingle) lên mái nhà hoặc tường để chống thấm. Đây một nghề thủ công khác biệt so với nghề mộc.
    • Lớp ván lợp: "shingling" cũng có thể chỉ bản thân lớp ván lợp đã được lắp đặt trên mái hoặc tường.
    • (Địa chất) Trầm tích dạng vảy: Trong địa chất, "shingling" mô tả một loại trầm tích trong đó các viên sỏi dẹt (flat pebbles) được nghiêng đều theo cùng một hướng, tạo thành cấu trúc giống như vảy .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Shingling is a craft very different from carpentry. (Việc lợp mái bằng ván lợp một nghề thủ công rất khác so với nghề mộc.)
    • The shingling on the old house needs to be replaced. (Lớp ván lợp trên ngôi nhà cần được thay thế.)
    • Geologists studied the shingling in the riverbed to understand ancient water flow. (Các nhà địa chất đã nghiên cứu trầm tích dạng vảy trong lòng sông để hiểu dòng chảy cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be engaged in shingling": tham gia vào công việc lợp mái bằng ván lợp.
    • The workers are engaged in shingling the new roof. (Các công nhân đang tham gia lợp mái mới bằng ván lợp.)
  • "shingling pattern": mô hình sắp xếp dạng vảy (thường dùng trong địa chất hoặc kiến trúc).
    • The shingling pattern of the sediment indicates a consistent current direction. (Mô hình sắp xếp dạng vảy của trầm tích chỉ ra một hướng dòng chảy nhất quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Shingle (n): ván lợp, tấm lợp (dùng để lợp mái); cũng có nghĩa sỏi dẹt (trong địa chất).
    • The roof is covered with wooden shingles. (Mái nhà được phủ bằng ván lợp gỗ.)
  • Shingler (n): thợ lợp mái bằng ván lợp.
    • He works as a shingler for a construction company. (Anh ấy làm thợ lợp mái bằng ván lợp cho một công ty xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Roofing: việc lợp mái (nói chung, không chỉ riêng ván lợp).
  • Slating: việc lợp mái bằng đá phiến (một loại vật liệu tương tự).
  • Lamination: sự xếp lớp (trong địa chất, gần nghĩa với cấu trúc dạng vảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shingling". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to do": - Do shingling: thực hiện công việc lợp mái bằng ván lợp. - They are doing shingling on the barn. (Họ đang lợp mái cho chuồng trại bằng ván lợp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shingling".