shintoistic

shintoistic

A Shintoistic shrine stands peacefully in a forest clearing.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc mang đặc điểm của Thần đạo (Shinto): "shintoistic" mô tả bất cứ điều liên quan đến hoặc thể hiện các đặc điểm của Thần đạo, một tôn giáo bản địa của Nhật Bản, tập trung vào việc thờ cúng các vị thần (kami) các nghi lễ thanh tẩy.

dụ sử dụng
  • (Kiến trúc của ngôi đền mang đậm tính Thần đạo, với các cổng torii sự giản dị.)
  • (Niềm tin của ấy mang tính Thần đạo sâu sắc, nhấn mạnh sự hòa hợp với thiên nhiên thờ cúng tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shintoistic practices": các thực hành mang tính Thần đạo.

    • Many Japanese festivals involve shintoistic practices like purification rituals. (Nhiều lễ hội Nhật Bản bao gồm các thực hành mang tính Thần đạo như nghi lễ thanh tẩy.)
  • "shintoistic influence": ảnh hưởng của Thần đạo.

    • The shintoistic influence on Japanese culture is evident in its art and architecture. (Ảnh hưởng của Thần đạo lên văn hóa Nhật Bản thể hiện trong nghệ thuật kiến trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Shinto (Danh từ): Thần đạo, tôn giáo bản địa của Nhật Bản.
    • Shinto is one of the oldest religions in Japan. (Thần đạo một trong những tôn giáo lâu đời nhất ở Nhật Bản.)
  • Shintoism (Danh từ): Thần đạo giáo (thường được dùng như một thuật ngữ học thuật).
    • Shintoism focuses on rituals and kami worship. (Thần đạo giáo tập trung vào các nghi lễ thờ cúng kami.)
Từ đồng nghĩa
  • Shinto (tính từ): thuộc về Thần đạo (dùng thay thế trực tiếp, ít phổ biến hơn).
    • Shinto rituals are performed at shrines. (Các nghi lễ Thần đạo được thực hiện tại các đền thờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "shintoistic".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shintoistic".