ship builder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đóng tàu (chuyên nghiệp): "ship builder" chỉ người xây dựng tàu thuyền như một nghề kinh doanh, thường là chủ xưởng hoặc quản lý dự án đóng tàu.
- Thợ mộc đóng tàu: "ship builder" còn chỉ người thợ mộc chuyên giúp đỡ trong việc chế tạo và hạ thủy các tàu gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Người đóng tàu đã thiết kế một tàu chở hàng mới cho công ty.)
- (Ông tôi là một thợ mộc đóng tàu lành nghề, từng làm việc trên các tàu đánh cá bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ship builder by trade": người đóng tàu theo nghề.
- He is a ship builder by trade, with over 20 years of experience. (Anh ấy là người đóng tàu theo nghề, với hơn 20 năm kinh nghiệm.)
"to apprentice as a ship builder": học việc làm thợ đóng tàu.
- She apprenticed as a ship builder at a local dockyard. (Cô ấy đã học việc làm thợ đóng tàu tại một xưởng đóng tàu địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Shipbuilding (danh từ): ngành công nghiệp đóng tàu.
- Shipbuilding is a major industry in coastal regions. (Ngành đóng tàu là một ngành công nghiệp lớn ở các vùng ven biển.)
Shipwright (danh từ): thợ đóng tàu (từ đồng nghĩa, thường chỉ người thợ mộc chuyên đóng tàu).
- The shipwright carefully carved the keel of the boat. (Người thợ đóng tàu đã cẩn thận chạm khắc sống tàu của chiếc thuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Boat builder: người đóng thuyền (thường chỉ tàu nhỏ hơn).
- Naval architect: kiến trúc sư hải quân (người thiết kế tàu, khác với người đóng tàu thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Build up (liên quan đến đóng tàu): xây dựng dần dần.
- The ship builder built up the hull over several months. (Người đóng tàu đã xây dựng dần thân tàu trong vài tháng.)
Launch out (liên quan đến hạ thủy): hạ thủy tàu.
- The ship builder launched out the new vessel with a ceremony. (Người đóng tàu đã hạ thủy con tàu mới bằng một buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
- "Build a ship in a bottle": làm việc tỉ mỉ, khéo léo (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến "ship builder" nhưng dùng hình ảnh đóng tàu).
- He is so patient; he could build a ship in a bottle. (Anh ấy kiên nhẫn đến mức có thể đóng một con tàu trong chai.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "ship builder"