ship canal
Danh từ: ship canal (kênh đào tàu biển) là một kênh đào có kích thước đủ lớn và sâu để cho phép các tàu thuyền đi biển (seagoing vessels) đi qua. Loại kênh này thường được xây dựng để kết nối các vùng nước lớn như biển, đại dương, hoặc hồ lớn, nhằm rút ngắn đường đi cho tàu thuyền vận tải hàng hóa.
- (Kênh đào tàu biển được xây dựng để cho phép các tàu chở hàng lớn đi lại giữa hai đại dương.)
- (Các kỹ sư đã phải đào sâu lòng sông để tạo ra một kênh đào tàu biển cho vận tải quốc tế.)
- (Kênh đào Panama là một trong những kênh đào tàu biển nổi tiếng nhất thế giới.)
- "to dig a ship canal": đào một kênh đào tàu biển.
- The government plans to dig a new ship canal to boost trade. (Chính phủ lên kế hoạch đào một kênh đào tàu biển mới để thúc đẩy thương mại.)
- "navigable ship canal": kênh đào tàu biển có thể đi lại được.
- Only a navigable ship canal can accommodate large tankers. (Chỉ có kênh đào tàu biển có thể đi lại được mới chứa được các tàu chở dầu lớn.)
- Canal (danh từ): kênh đào (nói chung, có thể nhỏ hơn).
- The city has a network of canals for small boats. (Thành phố có một mạng lưới kênh đào cho thuyền nhỏ.)
- Waterway (danh từ): đường thủy (bao gồm sông, kênh, hồ).
- The Mississippi River is a major waterway for shipping. (Sông Mississippi là một đường thủy chính cho vận tải.)
- Sea canal: kênh biển (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự).
- The Suez Canal is a famous sea canal. (Kênh đào Suez là một kênh biển nổi tiếng.)
- Marine canal: kênh hàng hải (nhấn mạnh vào mục đích vận tải biển).
- A marine canal is essential for international maritime trade. (Một kênh hàng hải là cần thiết cho thương mại hàng hải quốc tế.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ship canal", nhưng bạn có thể gặp: - "to open a ship canal": mở một kênh đào tàu biển. - The new ship canal was officially opened last month. (Kênh đào tàu biển mới đã chính thức được mở cửa vào tháng trước.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "ship canal". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng hải, có thể dùng: - "to navigate a ship canal": điều hướng qua kênh đào tàu biển (không phải thành ngữ, mà là cụm từ mô tả hành động).