ship chandler

ship chandler

A ship chandler sells ropes and lanterns to a sailor on the dock.

Định nghĩa

Danh từ: ship chandler (chủ hàng tàu thủy) một người hoặc doanh nghiệp buôn bán thiết bị vật cho tàu thuyền. Họ cung cấp các mặt hàng như dây thừng, sơn, thực phẩm, đồ điện, các phụ tùng cần thiết cho việc vận hành bảo trì tàu.

dụ sử dụng
  • (Chủ hàng tàu thủy đã giao hàng tươi mới cho con tàu đang neo đậu.)
  • (Chúng tôi cần đặt mua dây thừng mới từ chủ hàng tàu thủy cho chuyến đi sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ship chandler's business": cửa hàng hoặc doanh nghiệp của chủ hàng tàu thủy.

    • The ship chandler's business has been operating for over a century. (Doanh nghiệp của chủ hàng tàu thủy đã hoạt động hơn một thế kỷ.)
  • "ship chandler's warehouse": kho hàng của chủ hàng tàu thủy.

    • All the spare parts are stored in the ship chandler's warehouse near the port. (Tất cả các phụ tùng được lưu trữ trong kho hàng của chủ hàng tàu thủy gần cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chandler (n): người buôn bán nến hoặc dầu (nghĩa cổ), nhưng trong ngữ cảnh hiện đại thường chỉ "ship chandler".
  • Ship chandlery (n): ngành hoặc cửa hàng buôn bán thiết bị tàu thủy.
Từ đồng nghĩa
  • Marine supplier: nhà cung cấp hàng hải.
  • Ship supplier: nhà cung cấp tàu thủy.
  • Port supplier: nhà cung cấp cảng biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan