ship of the line

Định nghĩa

Danh từ: - Tàu chiến tuyến: "Ship of the line" một loại tàu chiến lớn, mạnh mẽ, được thiết kế để chiến đấu trong đội hình hàng chiến tuyến (line of battle) trong các trận hải chiến thời kỳ cận đại (thế kỷ 17–19). Đây xương sống của hải quân các cường quốc châu Âu, thường từ 60 đến 120 khẩu pháo trên nhiều boong.

dụ sử dụng
  • (Hải quân Hoàng gia Anh nhiều tàu chiến tuyến mạnh mẽ trong các cuộc chiến tranh Napoleon.)
  • (Chiến hạm Victory, soái hạm của Nelson, một tàu chiến tuyến nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a ship of the line": Được dùng để chỉ một tàu chiến đủ mạnh để tham gia vào hàng chiến tuyến chính.

    • Only the largest frigates could be considered ships of the line. (Chỉ những tàu frigate lớn nhất mới có thể được coi tàu chiến tuyến.)
  • "Ship of the line" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được dùng để phân biệt với các tàu nhỏ hơn như tàu frigate, tàu -lúp (sloop) hoặc tàu brig.

    • The ship of the line carried three decks of cannons, unlike smaller vessels. (Tàu chiến tuyến mang ba boong pháo, khác với các tàu nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Line-of-battle ship (danh từ): Tàu chiến tuyến, đồng nghĩa với "ship of the line", thường dùng trong văn bản kỹ thuật hải quân.

    • The line-of-battle ship was the ultimate naval weapon of its era. (Tàu chiến tuyến khí hải quân tối thượng của thời đại đó.)
  • Man-of-war (danh từ): Tàu chiến nói chung, nhưng thường chỉ các tàu lớn.

    • The man-of-war was heavily armed for its time. (Tàu chiến này được trang bị khí hạng nặng cho thời đại của .)
Từ đồng nghĩa
  • Capital ship: Tàu chiến chủ lực, bao gồm các tàu lớn nhất trong hải quân.
  • Battleship: Thiết giáp hạm, phiên bản hiện đại của "ship of the line" (thế kỷ 20).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To line up a ship of the line: Xếp tàu chiến tuyến vào hàng chiến tuyến.
    • The admiral ordered to line up the ships of the line for battle. (Đô đốc ra lệnh xếp các tàu chiến tuyến vào hàng chiến tuyến để chuẩn bị chiến đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a ship of the line" (nghĩa bóng): Được dùng để chỉ một thứ đó mạnh mẽ, then chốt trong một hệ thống.
    • In the tech industry, this company is a ship of the line, dominating the market. (Trong ngành công nghệ, công ty này một tàu chiến tuyến, thống trị thị trường.)
ship of the line
A majestic ship of the line sails across the open sea.