ship's galley
Danh từ: Khoang bếp trên tàu
"Ship's galley" là khu vực được thiết kế và sử dụng để chuẩn bị thức ăn, nấu nướng trên một con tàu (bao gồm tàu thủy, tàu chiến, hoặc tàu vũ trụ). Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc không gian để chỉ không gian bếp chuyên dụng, nhỏ gọn và có tổ chức để phục vụ cho thủy thủ đoàn hoặc hành khách.
- (Đầu bếp làm việc trong khoang bếp trên tàu, chuẩn bị các bữa ăn cho toàn bộ thủy thủ đoàn.)
- (Trong cơn bão, khoang bếp trên tàu đã bị đóng cửa để ngăn ngừa tai nạn.)
- (Khoang bếp trên tàu du lịch lớn hơn nhiều so với trên tàu đánh cá.)
- "ship's galley" trong ngữ cảnh tàu vũ trụ: Dùng để chỉ khu vực bếp trên tàu vũ trụ, nơi thực phẩm được chuẩn bị và bảo quản trong môi trường không trọng lực.
- The astronaut heated his meal in the ship's galley using a special oven. (Phi hành gia hâm nóng bữa ăn của mình trong khoang bếp trên tàu vũ trụ bằng một lò nướng đặc biệt.)
- "ship's galley" trong lịch sử hàng hải: Thường được thiết kế với các thiết bị cố định như bếp lò gang, bồn rửa, và tủ chứa thực phẩm để chịu được sóng gió.
- In the 18th century, the ship's galley was a dangerous place due to open flames. (Vào thế kỷ 18, khoang bếp trên tàu là một nơi nguy hiểm vì có lửa trần.)
- Galley (danh từ): Có thể dùng riêng để chỉ "khoang bếp" mà không cần từ "ship's", nhưng thường đi kèm để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác (ví dụ: "galley" còn có nghĩa là "thuyền galê" – một loại thuyền cổ hoặc "bản in thử").
- The galley on this ship is very modern. (Khoang bếp trên con tàu này rất hiện đại.)
- Kitchen (danh từ): Bếp thông thường (trong nhà hoặc nhà hàng), không chuyên dụng cho tàu.
- Mess (danh từ): Phòng ăn trên tàu, khác với "galley" là nơi nấu nướng.
- Cookhouse (danh từ): Nhà bếp, đặc biệt trên tàu hoặc trong trại lính.
- The cookhouse on the old ship was always hot and smoky. (Nhà bếp trên con tàu cũ luôn nóng và đầy khói.)
- Cabin galley (danh từ): Khoang bếp nhỏ trên tàu thuyền nhỏ hoặc du thuyền.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "ship's galley", nhưng có thể liên quan đến các động từ như: - Work in the galley: Làm việc trong khoang bếp. - He has worked in the galley for ten years. (Anh ấy đã làm việc trong khoang bếp suốt mười năm.) - Be confined to the galley: Bị giới hạn trong khoang bếp. - The new recruit was confined to the galley for his first month. (Tân binh bị giới hạn trong khoang bếp trong tháng đầu tiên.)
- "From the galley to the bridge": Từ khoang bếp đến buồng lái (chỉ sự thăng tiến hoặc hành trình từ công việc thấp nhất đến cao nhất trên tàu).
- He started as a cook and rose from the galley to the bridge. (Anh ấy bắt đầu là đầu bếp và thăng tiến từ khoang bếp lên buồng lái.)
- "Galley slave": Nô lệ galê (nghĩa bóng: người làm việc cực nhọc không có quyền lợi), không liên quan trực tiếp đến "ship's galley" nhưng có từ gốc "galley" chung.