ship's officer

Định nghĩa

Danh từ: Sĩ quan tàu thủymột người được ủy quyền đảm nhận vị trí thẩm quyền trên một con tàu. Thuật ngữ này chỉ chung các chức vụ chỉ huy hoặc quản lý trên tàu biển, bao gồm thuyền trưởng, đại phó, kỹ sư trưởng, v.v.

dụ sử dụng
  • (Sĩ quan tàu thủy đã kiểm tra hầm hàng trước khi khởi hành.)
  • (Mọi sĩ quan tàu thủy đều phải chứng chỉ năng lực hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ship's officer on watch": sĩ quan tàu thủy đang trực ca.

    • The ship's officer on watch must remain on the bridge at all times. (Sĩ quan tàu thủy đang trực ca phải luôntrên buồng lái.)
  • "senior ship's officer": sĩ quan tàu thủy cấp cao.

    • The senior ship's officer is responsible for crew discipline. (Sĩ quan tàu thủy cấp cao chịu trách nhiệm về kỷ luật thủy thủ đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Officer (danh từ): sĩ quan (nói chung, không nhất thiết trên tàu).
  • Ship's captain (danh từ): thuyền trưởng.
  • Deck officer (danh từ): sĩ quan boong (phụ trách hàng hải).
  • Engineering officer (danh từ): sĩ quan máy (phụ trách động cơ).
Từ đồng nghĩa
  • Marine officer: sĩ quan hàng hải.
  • Nautical officer: sĩ quan hàng hải.
  • Vessel officer: sĩ quan tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Report to (a ship's officer): báo cáo với (một sĩ quan tàu thủy).

    • All crew members must report to the ship's officer for duty. (Mọi thành viên thủy thủ đoàn phải báo cáo với sĩ quan tàu thủy để nhận nhiệm vụ.)
  • Serve as (a ship's officer): phục vụ với tư cách (sĩ quan tàu thủy).

    • He served as a ship's officer for over twenty years. (Anh ấy đã phục vụ với tư cách sĩ quan tàu thủy trong hơn hai mươi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Officer of the watch": sĩ quan trực ca (một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải).
    • The officer of the watch must log all navigational changes. (Sĩ quan trực ca phải ghi nhật ký mọi thay đổi về hàng hải.)
ship's officer
The ship's officer checks the navigation charts on the bridge.