ship's bell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuông báo giờ trên tàu: "ship's bell" là một thuật ngữ hàng hải dùng để chỉ mỗi một trong tám đơn vị thời gian nửa giờ, được báo hiệu bằng các hồi chuông trên tàu. Tám hồi chuông báo hiệu các mốc thời gian 4:00, 8:00 hoặc 12:00, cả sáng lẫn chiều.
- Hệ thống báo giờ truyền thống: Trong hàng hải, "ship's bell" còn ám chỉ hệ thống chia một ngày thành sáu ca trực, mỗi ca kéo dài bốn giờ, và mỗi nửa giờ được đánh dấu bằng một số lượng chuông nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Người thủy thủ đếm chuông báo giờ trên tàu để biết đó là 4 giờ sáng.)
- (Tám hồi chuông trên tàu báo hiệu kết thúc ca trực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strike the ship's bell": đánh chuông báo giờ trên tàu.
- The officer ordered the crew to strike the ship's bell every half hour. (Sĩ quan ra lệnh cho thủy thủ đoàn đánh chuông báo giờ mỗi nửa giờ.)
- "ship's bell time": thời gian chuông tàu, một hệ thống thời gian truyền thống trên biển.
- Navigators used ship's bell time to coordinate watches. (Các nhà hàng hải dùng thời gian chuông tàu để điều phối ca trực.)
Biến thể và từ gần giống
- Bell (n): chuông nói chung, nhưng trong ngữ cảnh hàng hải thường chỉ chuông tàu.
- Watch bell (n): chuông báo ca trực, đồng nghĩa với "ship's bell" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Nautical bell: chuông hàng hải.
- Ship's time signal: tín hiệu thời gian trên tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ring the bell: đánh chuông (thường dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng trong hàng hải có thể chỉ hành động báo giờ).
- The lookout rang the bell to mark the change of watch. (Người quan sát đánh chuông để đánh dấu sự thay đổi ca trực.)
Thành ngữ liên quan
- Eight bells: tám hồi chuông, biểu tượng cho sự kết thúc một ca trực hoặc mốc thời gian quan trọng.
- When eight bells sound, the old watch is relieved. (Khi tám hồi chuông vang lên, ca trực cũ được thay thế.)