ship's chandler

ship's chandler

A ship's chandler sells ropes and canvas to sailors on the dock.

Định nghĩa

Danh từ: ship's chandler (còn gọi là ship chandler) một nhà cung cấp hoặc cửa hàng chuyên bán các thiết bị, vật phụ tùng dùng cho tàu thuyền, đặc biệt tàu buồm. Các mặt hàng thường bao gồm buồm, dây thừng, neo, sơn, dụng cụ hàng hải, các nhu yếu phẩm khác cho việc vận hành bảo trì tàu.

dụ sử dụng
  • (Nhà cung cấp tàu thuyền đã cung cấp cho thủy thủ đoàn những sợi dây thừng buồm mới trước chuyến đi dài.)
  • (Chúng tôi cần ghé cửa hàng cung cấp tàu thuyền để mua phụ tùng thay thế cho động cơ.)
  • (Một nhà cung cấp tàu thuyền đáng tin cậy cần thiết cho bất kỳ cảng nào để hỗ trợ thương mại hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ship's chandler" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hàng hải hoặc du lịch biển, chỉ một doanh nghiệp chuyên ngành.
    • The port authority lists all approved ship's chandlers for the convenience of visiting vessels. (Cơ quan quản lý cảng liệt kê tất cả các nhà cung cấp tàu thuyền được phê duyệt để tiện cho các tàu ghé thăm.)
  • Trong lịch sử, ship's chandler đóng vai trò quan trọng trong thời kỳ tàu buồm, khi các vật như dây thừng buồm hàng hóa thiết yếu.
    • In the 18th century, a ship's chandler often operated near the docks, stocking everything from tar to compasses. (Vào thế kỷ 18, một nhà cung cấp tàu thuyền thường hoạt động gần bến tàu, dự trữ mọi thứ từ nhựa hắc ín đến la bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ship chandler (danh từ): biến thể ngắn gọn, thường dùng thay thế cho .
    • The ship chandler delivered provisions to the yacht. (Nhà cung cấp tàu thuyền đã giao hàng tiếp tế cho du thuyền.)
  • Chandlery (danh từ): cửa hàng hoặc nghề kinh doanh của một , nhưng thường chỉ chung các mặt hàng như nến, phòng, dầu; trong ngữ cảnh hàng hải, có nghĩa hẹp hơn cửa hàng cung cấp tàu thuyền.
    • He runs a chandlery that specializes in marine supplies. (Anh ấy điều hành một cửa hàng chuyên cung cấp vật hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine supplier: nhà cung cấp hàng hải (thường chỉ các công ty cung cấp thiết bị cho tàu biển).
  • Ship supplier: nhà cung cấp tàu thuyền (từ đồng nghĩa phổ biến trong ngành).
  • Nautical outfitter: cửa hàng trang bị hàng hải (nhấn mạnh vào việc cung cấp quần áo thiết bị cá nhân cho thủy thủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến ship's chandler, nhưng có thể sử dụng động từ to supply (cung cấp) hoặc to stock (dự trữ) trong ngữ cảnh này: - Supply a ship: cung cấp vật cho tàu. - The chandler supplies the ship with fresh water and fuel. (Nhà cung cấp tàu thuyền cung cấp nước ngọt nhiên liệu cho tàu.) - Stock up at a chandler: dự trữ hàng tại cửa hàng cung cấp tàu thuyền. - Before setting sail, the crew stocked up at the local chandler. (Trước khi ra khơi, thủy thủ đoàn đã dự trữ hàng tại cửa hàng cung cấp tàu thuyền địa phương.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến ship's chandler, nhưng từ chandler xuất phát từ tiếng Pháp cổ chandelier (người làm nến), ban đầu chỉ người bán nến, sau đó mở rộng sang đồ dùng tàu thuyền do nến mặt hàng thiết yếu trên tàu.