ship-towed long-range acoustic detection system
Định nghĩa
Danh từ ghép: Hệ thống phát hiện âm thanh tầm xa kéo sau tàu.
Đây là một hệ thống được lắp đặt trên tàu, bao gồm một thiết bị phát hiện âm thanh (sonar) được kéo phía sau tàu qua một dây cáp dài. Hệ thống này cho phép tàu phát hiện các vật thể dưới nước (như tàu ngầm) ở khoảng cách rất xa mà không bị nhiễu từ tiếng ồn của chính tàu.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu ngầm đã bị phát hiện bởi hệ thống phát hiện âm thanh tầm xa kéo sau tàu.)
- (Lực lượng hải quân dựa vào hệ thống phát hiện âm thanh tầm xa kéo sau tàu cho chiến tranh chống tàu ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Towed array sonar: Một thuật ngữ tương tự, chỉ một dãy cảm biến âm thanh được kéo phía sau tàu, thường là một phần của hệ thống này.
- The ship deployed its towed array sonar as part of the ship-towed long-range acoustic detection system. (Con tàu triển khai dãy sonar kéo của nó như một phần của hệ thống phát hiện âm thanh tầm xa kéo sau tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Towed acoustic detection system (danh từ ghép): Hệ thống phát hiện âm thanh kéo, phiên bản rút gọn của thuật ngữ chính.
- The towed acoustic detection system improves detection range. (Hệ thống phát hiện âm thanh kéo cải thiện phạm vi phát hiện.)
- Long-range sonar (danh từ ghép): Sonar tầm xa, chỉ thiết bị dò tìm bằng âm thanh có tầm phát hiện xa.
- Long-range sonar is essential for early warning. (Sonar tầm xa rất cần thiết cho cảnh báo sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Towed sonar array: Dãy sonar kéo, nhấn mạnh vào cấu trúc dạng dãy của các cảm biến.
- Anti-submarine warfare (ASW) detection system: Hệ thống phát hiện chiến tranh chống tàu ngầm, mô tả mục đích sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tow behind: Kéo phía sau.
- The detection system is towed behind the ship. (Hệ thống phát hiện được kéo phía sau tàu.)
Thành ngữ liên quan
- Extend one's reach: Mở rộng tầm với, ám chỉ việc hệ thống này giúp tàu phát hiện mục tiêu ở xa hơn tầm với thông thường.
- Using the ship-towed long-range acoustic detection system, the navy extended its reach into deep waters. (Sử dụng hệ thống phát hiện âm thanh tầm xa kéo sau tàu, hải quân đã mở rộng tầm với của mình vào vùng nước sâu.)