shipboard
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính chất tạm thời, phù du, như thể xảy ra trên tàu thủy: "shipboard" mô tả một điều gì đó có tính chất nhất thời, không bền vững, thường được liên hệ với các mối quan hệ hoặc hoạt động ngắn ngủi diễn ra trên tàu, nơi mà mọi người chỉ gặp gỡ trong một khoảng thời gian giới hạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They had a shipboard romance during the cruise, but it ended when they reached the port. (Họ đã có một mối tình chóng vánh như kiểu trên tàu trong chuyến du ngoạn, nhưng nó kết thúc khi họ đến cảng.)
- The shipboard affair was exciting but fleeting, like a summer storm. (Cuộc tình lãng mạn mang tính tạm thời đó rất thú vị nhưng ngắn ngủi, giống như một cơn bão mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shipboard romance": mối tình chóng vánh, thường xảy ra trong các chuyến đi biển.
- Many people believe that a shipboard romance is just a holiday fling. (Nhiều người tin rằng một mối tình chóng vánh trên tàu chỉ là một cuộc tình kỳ nghỉ.)
"shipboard life": cuộc sống trên tàu thủy.
- Shipboard life can be lonely, despite the close quarters. (Cuộc sống trên tàu có thể cô đơn, mặc dù không gian chật hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Ship (n): tàu thủy.
- The ship sailed across the ocean. (Con tàu đã vượt đại dương.)
Shipboard (n): (hiếm dùng) mạn tàu, boong tàu.
- He stood on the shipboard, watching the horizon. (Anh ấy đứng trên mạn tàu, nhìn về đường chân trời.)
Từ đồng nghĩa
Fleeting: chóng tàn, phù du.
- Their shipboard romance was a fleeting moment of joy. (Mối tình chóng vánh trên tàu của họ là một khoảnh khắc vui vẻ phù du.)
Transient: tạm thời, nhất thời.
- The shipboard affair was transient, lasting only for the duration of the voyage. (Cuộc tình trên tàu là tạm thời, chỉ kéo dài trong suốt chuyến đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shipboard".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến có chứa "shipboard".