shipmate
/'ʃipmeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn thủy thủ, bạn tàu: Một người cùng làm việc hoặc cùng đi trên một con tàu, đặc biệt là tàu biển. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ đồng hành và chia sẻ kinh nghiệm trong cùng một môi trường làm việc hoặc hành trình trên biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He shared his food with his shipmate during the long voyage. (Anh ấy chia sẻ thức ăn với bạn thủy thủ của mình trong suốt chuyến hải trình dài.)
- My father still keeps in touch with his old shipmates from the navy. (Cha tôi vẫn giữ liên lạc với những người bạn tàu cũ từ hải quân.)
- As a new sailor, he relied on his experienced shipmates for guidance. (Là một thủy thủ mới, anh ấy đã dựa vào những người bạn tàu giàu kinh nghiệm để được chỉ dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "shipmate" thường mang sắc thái thân mật, gắn kết, phản ánh tình cảm đặc biệt giữa những người cùng trải qua những khó khăn và niềm vui trên biển. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh hải quân, hàng hải thương mại hoặc các chuyến du hành biển dài ngày.
- "Aye, shipmate, we've seen some rough seas together," the old sailor said. ("Đúng vậy, bạn tàu ạ, chúng ta đã cùng nhau trải qua những vùng biển động rồi," người thủy thủ già nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Crewmate (n): Bạn đồng đội, thành viên cùng phi hành đoàn (dùng chung cho các phương tiện như tàu, máy bay, tàu vũ trụ).
- Seafarer (n): Người đi biển, thủy thủ (từ chung chỉ người làm việc trên biển).
- Sailor (n): Thủy thủ (từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Fellow sailor: Bạn đồng nghiệp thủy thủ.
- Crew member: Thành viên thủy thủ đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "shipmate" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shipmate" một cách cố định.)