shipping clerk

shipping clerk

The shipping clerk carefully labels a box for delivery.

Định nghĩa

Danh từ: Nhân viên giao nhận hàng hóa. "Shipping clerk" một người làm công việc quản lý việc gửi đi (xuất kho) nhận về (nhập kho) các loại hàng hóa cho một công ty hoặc tổ chức. Công việc này thường bao gồm kiểm tra số lượng, đóng gói, lập chứng từ vận chuyển, theo dõi lịch trình giao nhận.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên giao nhận hàng hóa đã kiểm tra tồn kho trước khi chất hàng lên xe tải.)
  • ( một nhân viên giao nhận hàng hóa, ấy chịu trách nhiệm chuẩn bị tất cả các chứng từ xuất khẩu.)
  • (Công ty đã thuê một nhân viên giao nhận hàng hóa mới để xử lý khối lượng đơn hàng ngày càng tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a shipping clerk": làm việc với tư cách nhân viên giao nhận hàng hóa.
    • After graduating, he worked as a shipping clerk at a logistics firm. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy làm nhân viên giao nhận hàng hóa tại một công ty logistics.)
  • "shipping clerk duties": nhiệm vụ của nhân viên giao nhận hàng hóa.
    • The shipping clerk duties include verifying shipments and updating records. (Nhiệm vụ của nhân viên giao nhận hàng hóa bao gồm xác minh các hàng cập nhật hồ sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shipping (n): sự vận chuyển, giao nhận hàng hóa.
    • The shipping department handles all outgoing packages. (Bộ phận giao nhận xử lý tất cả các gói hàng gửi đi.)
  • Clerk (n): nhân viên văn phòng, thư ký.
    • She works as a clerk in the accounting office. ( ấy làm nhân viên văn phòng tại phòng kế toán.)
  • Receiving clerk (n): nhân viên nhận hàng (chuyên phụ trách việc nhập kho).
    • The receiving clerk checked the delivery against the purchase order. (Nhân viên nhận hàng đã kiểm tra hàng giao so với đơn đặt hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Logistics clerk: nhân viên hậu cần.
  • Warehouse clerk: nhân viên kho hàng.
  • Dispatch clerk: nhân viên điều phối hàng xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ship out: gửi hàng đi.
    • The shipping clerk ships out orders every afternoon. (Nhân viên giao nhận hàng hóa gửi các đơn hàng đi vào mỗi buổi chiều.)
  • Receive in: nhận hàng về.
    • It is the shipping clerk's job to receive in new stock. (Công việc của nhân viên giao nhận hàng hóa nhận hàng tồn kho mới về.)
Thành ngữ liên quan
  • On the shipping dock: tại bến giao nhận hàng.
    • The shipping clerk is always busy on the shipping dock during peak season. (Nhân viên giao nhận hàng hóa luôn bận rộn tại bến giao nhận vào mùa cao điểm.)