shipping company
Định nghĩa
Danh từ: Công ty vận chuyển hàng hóa (cũng có thể gọi là công ty giao nhận vận tải hoặc hãng tàu), là một doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, thường bằng đường biển, đường bộ, đường sắt hoặc đường hàng không. "Shipping company" chuyên xử lý việc đóng gói, vận chuyển, và giao hàng cho khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty vận chuyển hàng hóa sẽ giao gói hàng đến tận cửa nhà bạn trong vòng ba ngày.)
- (Chúng tôi đã thuê một công ty vận chuyển hàng hóa để vận chuyển đồ đạc ra nước ngoài.)
- (Công ty vận chuyển hàng hóa này chuyên về hậu cần chuỗi lạnh cho hàng hóa dễ hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work for a shipping company": làm việc cho một công ty vận chuyển hàng hóa.
- He has been working for a major shipping company for over ten years. (Anh ấy đã làm việc cho một công ty vận chuyển hàng hóa lớn hơn mười năm nay.)
- "to contact a shipping company": liên hệ với một công ty vận chuyển hàng hóa.
- You should contact a shipping company to get a quote for the shipment. (Bạn nên liên hệ với một công ty vận chuyển hàng hóa để nhận báo giá cho lô hàng.)
- "freight shipping company": công ty vận chuyển hàng hóa đường biển hoặc đường sắt (thường dùng cho hàng hóa số lượng lớn).
- A freight shipping company is needed for industrial machinery. (Một công ty vận chuyển hàng hóa đường biển là cần thiết cho máy móc công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Shipping line (danh từ): hãng tàu, thường chỉ các công ty vận chuyển đường biển.
- This shipping line operates routes across the Pacific. (Hãng tàu này khai thác các tuyến đường xuyên Thái Bình Dương.)
- Carrier (danh từ): đơn vị vận chuyển (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả đường bộ, đường không).
- The carrier will pick up the goods tomorrow. (Đơn vị vận chuyển sẽ nhận hàng vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Freight company: công ty vận tải hàng hóa.
- Logistics company: công ty hậu cần (thường bao gồm cả dịch vụ kho bãi và vận chuyển).
- Transport company: công ty vận tải (có thể chở người hoặc hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "shipping company", nhưng có thể dùng:
- Ship out: gửi hàng đi.
- The shipping company will ship out the order by Friday. (Công ty vận chuyển hàng hóa sẽ gửi đơn hàng đi trước thứ Sáu.)
- Handle shipping: xử lý việc vận chuyển.
- We let the shipping company handle shipping for us. (Chúng tôi để công ty vận chuyển hàng hóa xử lý việc vận chuyển cho chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "shipping company", nhưng trong ngữ cảnh kinh doanh, có thể dùng:
- "The nuts and bolts of shipping": những chi tiết cơ bản của việc vận chuyển.
- The shipping company explained the nuts and bolts of shipping to the new client. (Công ty vận chuyển hàng hóa đã giải thích những chi tiết cơ bản của việc vận chuyển cho khách hàng mới.)