shipping pneumonia

shipping pneumonia

A cow with shipping pneumonia stands isolated in a veterinary pen.

Định nghĩa

Danh từ: - Viêm phổi do vận chuyển: "shipping pneumonia" một dạng nhiễm trùng huyết gây chết người ở gia súc (, cừu), đặc trưng bởi sốt cao viêm phổi. Bệnh thường phát sinh do điều kiện tiếp xúc kém hoặc kiệt sức, đặc biệt khi động vật được chở đi bán tại chợ.

dụ sử dụng
  • (Người chủ trại đã mất vài con gia súc viêm phổi do vận chuyển sau một chuyến đi dài.)
  • (Bác sĩ thú y khuyến nghị nghỉ ngơi thông gió hợp để ngăn ngừa viêm phổi do vận chuyểngia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with shipping pneumonia": được chẩn đoán mắc viêm phổi do vận chuyển.

    • The sheep were diagnosed with shipping pneumonia after the stressful transport. (Những con cừu được chẩn đoán mắc viêm phổi do vận chuyển sau chuyến vận chuyển căng thẳng.)
  • "shipping pneumonia outbreak": bùng phát dịch viêm phổi do vận chuyển.

    • A shipping pneumonia outbreak occurred in the feedlot last winter. (Một đợt bùng phát viêm phổi do vận chuyển đã xảy ra tại khu vực nuôi nhốt vào mùa đông năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Shipping fever (danh từ): sốt do vận chuyển, một thuật ngữ rộng hơn thường dùng để chỉ bệnh viêm phổi do vận chuyểngia súc.
    • Shipping fever is a common concern for cattle farmers during long hauls. (Sốt do vận chuyển mối lo ngại phổ biến của nông dân chăn nuôi trong các chuyến đi dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Bovine respiratory disease (BRD): bệnh hô hấp (một thuật ngữ chuyên ngành bao gồm cả viêm phổi do vận chuyển).
  • Transport pneumonia: viêm phổi do vận chuyển (thuật ngữ tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down with: mắc phải (bệnh).
    • The calves came down with shipping pneumonia after the auction. (Những con đã mắc viêm phổi do vận chuyển sau cuộc đấu giá.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the weather: ốm yếu, không khỏe (không trực tiếp liên quan nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc động vật).
    • The livestock looked under the weather after the long trip, showing signs of shipping pneumonia. (Gia súc trông ốm yếu sau chuyến đi dài, dấu hiệu của viêm phổi do vận chuyển.)