shipping-bill

/'ʃipiɳbil/
Học thuật
Thân thiện
shipping-bill

The clerk prepares the shipping-bill for the cargo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy biên nhận chở hàng: Một tài liệu vận tải do người vận chuyển (hãng tàu, hãng hàng không, công ty vận tải) cấp cho người gửi hàng. Tài liệu này xác nhận việc đã nhận hàng hóa để vận chuyển liệt kê các chi tiết về hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The exporter must present the shipping-bill to the customs office. (Nhà xuất khẩu phải trình giấy biên nhận chở hàng cho cơ quan hải quan.)
    • Please ensure the shipping-bill details match the actual goods loaded. (Vui lòng đảm bảo các chi tiết trên giấy biên nhận chở hàng khớp với hàng hóa thực tế được xếp lên.)
    • The freight forwarder prepared the shipping-bill for the client. (Công ty giao nhận vận tải đã chuẩn bị giấy biên nhận chở hàng cho khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lodge a shipping-bill": nộp giấy biên nhận chở hàng (thường cho cơ quan hải quan như một phần của thủ tục xuất khẩu).
    • The company lodged the shipping-bill with the port authorities. (Công ty đã nộp giấy biên nhận chở hàng cho cơ quan quản lý cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bill of lading (B/L) (n): Vận đơn. Đây một loại chứng từ vận tải chức năng tương tự nhưng thường tính chất pháp cao hơn, đóng vai trò chứng từ sở hữu hàng hóa hợp đồng vận chuyển.
  • Sea waybill (n): Giấy gửi hàng đường biển. Một chứng từ vận tải không chuyển nhượng được, thường dùng trong các giao dịch quyền sở hữu không cần chuyển giao qua chứng từ.
  • Air waybill (AWB) (n): Vận đơn hàng không. Chứng từ vận tải dùng cho hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không.
Từ đồng nghĩa
  • Freight bill: Hóa đơn vận chuyển (thường nhấn mạnh khía cạnh chi phí hơn).
  • Consignment note: Giấy gửi hàng (thường dùng trong vận tải nội địa hoặc đường bộ).
Lưu ý sử dụng
  • "Shipping-bill" một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, vận tải logistics. thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính thương mại quốc tế.
  • Trong thực tế, tên gọi mẫu của chứng từ này có thể thay đổi tùy theo hãng vận tải, phương thức vận chuyển (đường biển, đường hàng không) quy định của từng quốc gia.
shipping-bill

The clerk prepares the shipping-bill for the cargo.

danh từ
  1. giấy biên nhận chở hàng