shipwreck survivor

Định nghĩa

Danh từ: Người sống sót sau vụ đắm tàumột người sống sót sau khi tàu thuyền bị đắm, thường phải đối mặt với những khó khăn như đói, khát, thời tiết khắc nghiệt hoặc cô lập trên biển hoặc hoang đảo.

dụ sử dụng
  • (Người sống sót sau vụ đắm tàu đã được cứu sau khi trải qua ba ngày trên một chiếc cứu sinh.)
  • (Nhiều người sống sót sau vụ đắm tàu đã kể những câu chuyện về lòng dũng cảm sự chịu đựng.)
  • (Cuốn tiểu thuyết kể về hành trình của một người sống sót sau vụ đắm tàu bị mắc kẹt trên một hoang đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shipwreck survivor" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, văn học, hoặc tin tức để chỉ những người sống sót sau các thảm họa hàng hải.
    • The shipwreck survivor was interviewed by reporters about his ordeal.
      (Người sống sót sau vụ đắm tàu đã được phóng viên phỏng vấn về thử thách của anh ta.)
  • Cụm từ này cũng có thể mang tính ẩn dụ để chỉ người vượt qua khó khăn lớn lao.
    • He felt like a shipwreck survivor after losing his job and home.
      (Anh ấy cảm thấy như một người sống sót sau vụ đắm tàu sau khi mất việc nhà cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Shipwreck (danh từ): vụ đắm tàu; sự phá hủy tàu thuyền.
    • The shipwreck was discovered off the coast of Florida.
      (Vụ đắm tàu đã được phát hiện ngoài khơi bờ biển Florida.)
  • Survivor (danh từ): người sống sót (nói chung, không chỉ liên quan đến đắm tàu).
    • She is a survivor of the earthquake.
      ( ấy người sống sót sau trận động đất.)
  • Castaway (danh từ): người bị đắm tàu mắc kẹt trên đảo hoang (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự cô lập).
    • The castaway built a shelter from palm leaves.
      (Người bị đắm tàu đã xây nơi trú ẩn từ cọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Survivor of a shipwreck: người sống sót sau vụ đắm tàu (diễn đạt dài hơn).
  • Marooned person: người bị bỏ rơi trên đảo hoang (thường sau đắm tàu).
    • The marooned person signaled for help with a fire.
      (Người bị bỏ rơi trên đảo hoang đã ra tín hiệu cầu cứu bằng lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a shipwreck survivor: giống như người sống sót sau vụ đắm tàu (dùng để miêu tả người kiệt sức, cô đơn hoặc tuyệt vọng).
    • After the exam, he looked like a shipwreck survivor.
      (Sau kỳ thi, anh ấy trông như một người sống sót sau vụ đắm tàu.)
shipwreck survivor
A shipwreck survivor waves for help from a small life raft.