shirley temple

shirley temple

A young Shirley Temple smiles brightly in a film scene.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một nữ diễn viên nhí nổi tiếng người Mỹ: Shirley Temple (1928–2014) một ngôi sao điện ảnh nhí rất được yêu thích trong thập niên 1930, nổi bật với mái tóc xoăn tính cách đáng yêu. Sau này, còn một nhà ngoại giao chính trị gia. - Một loại đồ uống không cồn: "Shirley Temple" cũng tên gọi của một loại cocktail không cồn, thường được pha từ nước gừng (ginger ale) hoặc soda chanh, si- grenadine (tạo màu đỏ), trang trí bằng cherry lát chanh. Loại đồ uống này được đặt theo tên của nữ diễn viên.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (diễn viên):
    • Shirley Temple was one of the most famous child stars in Hollywood history. (Shirley Temple một trong những ngôi sao nhí nổi tiếng nhất trong lịch sử Hollywood.)
  • Danh từ riêng (đồ uống):
    • The kids ordered a Shirley Temple at the restaurant because it looks fun and doesn't have alcohol. (Bọn trẻ gọi một ly Shirley Templenhà hàng trông vui nhộn không cồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shirley Temple" (đồ uống): Thường được dùng để chỉ đồ uống không cồn dành cho trẻ em hoặc người không uống rượu, đặc biệt trong các bữa tiệc hoặc nhà hàng. Đôi khi, còn được gọi là "mocktail" (cocktail giả).

    • She ordered a Shirley Temple with extra cherries on top. ( ấy gọi một ly Shirley Temple với thêm cherrytrên.)
  • "Shirley Temple" (ẩn dụ): Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này có thể được dùng để chỉ một người ngoại hình trẻ trung, đáng yêu hoặc gợi nhớ đến hình ảnh của nữ diễn viên.

    • With her curly hair and bright smile, she looked like a little Shirley Temple. (Với mái tóc xoăn nụ cười rạng rỡ, ấy trông như một Shirley Temple nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shirley Temple (đồ uống): Đôi khi được viết tắt "Shirley" trong giao tiếp thân mật.
    • Can I get a Shirley, please? (Cho tôi một ly Shirley, làm ơn?)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ uống: Mocktail (cocktail giả), non-alcoholic cocktail (cocktail không cồn).
  • Diễn viên: Child star (ngôi sao nhí), child actress (nữ diễn viên nhí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "Shirley Temple".
Thành ngữ liên quan
  • "Like Shirley Temple": Dùng để miêu tả ai đó rất dễ thương, ngây thơ, hoặc mái tóc xoăn đặc trưng.
    • She has curls like Shirley Temple. ( ấy những lọn tóc xoăn như Shirley Temple.)

Từ chứa "shirley temple"