shirodkar's operation

shirodkar's operation

A doctor performs a Shirodkar's operation to help a patient.

Định nghĩa

Danh từ: - Phẫu thuật Shirodkar: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một mũi khâu được sử dụng để đóng cổ tử cungphụ nữ mang thai; được thực hiện khi cổ tử cung không thể giữ được thai kỳ trước đó.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đề nghị phẫu thuật Shirodkar cho bệnh nhân tiền sử suy yếu cổ tử cung.)
  • (Sau phẫu thuật Shirodkar, thai kỳ của người phụ nữ tiến triển bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a shirodkar's operation": trải qua phẫu thuật Shirodkar.

    • She had to undergo a shirodkar's operation to prevent premature birth. ( ấy phải trải qua phẫu thuật Shirodkar để ngăn ngừa sinh non.)
  • "shirodkar's operation success rate": tỷ lệ thành công của phẫu thuật Shirodkar.

    • The shirodkar's operation success rate is high when performed correctly. (Tỷ lệ thành công của phẫu thuật Shirodkar cao khi được thực hiện đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Shirodkar cerclage (n): vòng khâu Shirodkar, tên gọi khác của thủ thuật này.
    • Shirodkar cerclage is a common technique for cervical insufficiency. (Vòng khâu Shirodkar một kỹ thuật phổ biến cho tình trạng suy yếu cổ tử cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Cervical cerclage: vòng khâu cổ tử cung, một thủ thuật tương tự nhưng có thể bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau.
  • McDonald cerclage: một loại vòng khâu cổ tử cung khác, thường được so sánh với phẫu thuật Shirodkar.
Các cụm từ liên quan
  • Cervical insufficiency: suy yếu cổ tử cung, tình trạng cần phải thực hiện phẫu thuật Shirodkar.
    • Cervical insufficiency is the main indication for a shirodkar's operation. (Suy yếu cổ tử cung chỉ định chính cho phẫu thuật Shirodkar.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.