shirt button
Danh từ: - Cúc áo sơ mi: "shirt button" là một chiếc cúc nhỏ, thường làm bằng nhựa, kim loại hoặc xà cừ, được gắn trên áo sơ mi (shirt) để đóng mở phần trước của áo hoặc cổ tay áo.
- (Tôi cần khâu lại một cái cúc áo sơ mi vì nó đã rơi mất.)
- (Anh ấy luôn giữ một cái cúc áo sơ mi dự phòng trong ngăn kéo phòng khi một cái bị hỏng.)
- (Cúc áo sơ mi ở cổ tay áo được làm từ xà cừ.)
"to button a shirt button": cài một cúc áo sơ mi.
- Please button the top shirt button for a formal look. (Hãy cài cúc áo sơ mi trên cùng để có vẻ ngoài trang trọng.)
"to pop a shirt button": làm bật cúc áo sơ mi ra (thường do áo quá chật hoặc cử động mạnh).
- He laughed so hard that he popped a shirt button. (Anh ấy cười đến nỗi làm bật một cúc áo sơ mi ra.)
Shirt buttonhole (danh từ): lỗ cúc trên áo sơ mi, nơi cúc được xỏ qua.
- The shirt buttonhole is too small for this button. (Lỗ cúc áo sơ mi quá nhỏ so với cúc này.)
Shirt button-down (tính từ/ danh từ): kiểu áo sơ mi có cổ áo được cố định bằng cúc (thường gọi là "áo sơ mi button-down").
- He prefers a shirt button-down collar for a neat look. (Anh ấy thích kiểu cổ áo sơ mi có cúc để trông gọn gàng.)
- Button on a shirt: cúc trên áo sơ mi (cách diễn đạt tương tự).
- Shirt fastener: dây buộc áo sơ mi (ít phổ biến hơn, thường dùng cho các loại khóa khác).
Button up: cài cúc (thường là cài tất cả cúc).
- Don't forget to button up your shirt before leaving. (Đừng quên cài cúc áo sơ mi trước khi ra ngoài.)
Button down: cài cúc cố định (ví dụ: cài cúc cổ áo).
- He buttoned down the collar to keep it in place. (Anh ấy cài cúc cổ áo để giữ nó cố định.)
To lose a shirt button: mất một cúc áo sơ mi (thường dùng để chỉ sự bất tiện nhỏ).
- I can't go to the party because I lost a shirt button. (Tôi không thể đi dự tiệc vì tôi bị mất một cúc áo sơ mi.)
To have a shirt button missing: thiếu một cúc áo sơ mi (ám chỉ sự không hoàn hảo về ngoại hình).
- He looked disheveled with a shirt button missing. (Anh ấy trông luộm thuộm với một cúc áo sơ mi bị thiếu.)