shirtlifter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đồng tính nam: "shirtlifter" một từ lóng mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người đàn ông đồng tính. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc miệt thị.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị bạn cùng lớp gọi là kẻ đồng tính.)
  • (Thuật ngữ "shirtlifter" bị coi xúc phạm miệt thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a shirtlifter": trở thành đối tượng bị chỉ trích xu hướng tính dục.
    • In some communities, being a shirtlifter is still taboo. (Ở một số cộng đồng, việc người đồng tính nam vẫn còn điều cấm kỵ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shirtlifting (n): hành vi hoặc trạng thái liên quan đến việc chỉ trích người đồng tính nam.
    • Shirtlifting is a form of homophobic harassment. (Shirtlifting một hình thức quấy rối kỳ thị đồng tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Homosexual man: người đàn ông đồng tính (trung tính, không xúc phạm).
  • Gay man: người đàn ông đồng tính (thông dụng, trung tính).
  • Fag (lóng, xúc phạm): từ lóng xúc phạm khác tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "shirtlifter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shirtlifter".