shirtlifter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đồng tính nam: "shirtlifter" là một từ lóng mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người đàn ông đồng tính. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc miệt thị.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bị bạn cùng lớp gọi là kẻ đồng tính.)
- (Thuật ngữ "shirtlifter" bị coi là xúc phạm và miệt thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a shirtlifter": trở thành đối tượng bị chỉ trích vì xu hướng tính dục.
- In some communities, being a shirtlifter is still taboo. (Ở một số cộng đồng, việc là người đồng tính nam vẫn còn là điều cấm kỵ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shirtlifting (n): hành vi hoặc trạng thái liên quan đến việc chỉ trích người đồng tính nam.
- Shirtlifting is a form of homophobic harassment. (Shirtlifting là một hình thức quấy rối kỳ thị đồng tính.)
Từ đồng nghĩa
- Homosexual man: người đàn ông đồng tính (trung tính, không xúc phạm).
- Gay man: người đàn ông đồng tính (thông dụng, trung tính).
- Fag (lóng, xúc phạm): từ lóng xúc phạm khác tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "shirtlifter".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "shirtlifter".