shirtmaker

shirtmaker

A shirtmaker carefully sews a new shirt in her workshop.

Định nghĩa

Danh từ: Thợ may áo sơ mi (người chuyên may hoặc sản xuất áo sơ mi).

dụ sử dụng
  • (Người thợ may áo sơ mi đã cẩn thận đo kích cỡ cổ áo của khách hàng.)
  • (Anh ấy làm thợ may áo sơ mi trong một tiệm may nhỏ Nội.)
  • (Người thợ may áo sơ mi này chỉ sử dụng vải cotton chất lượng cao cho những chiếc áo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bespoke shirtmaker": thợ may áo sơ mi theo yêu cầu riêng (thường làm việc với từng khách hàng để thiết kế áo sơ mi cá nhân hóa).
    • A bespoke shirtmaker can create shirts that fit perfectly. (Một người thợ may áo sơ mi theo yêu cầu riêng có thể tạo ra những chiếc áo vừa vặn hoàn hảo.)
  • "shirtmaker to the stars": thợ may áo sơ mi nổi tiếng, phục vụ cho người nổi tiếng.
    • He is a shirtmaker to the stars, dressing many Hollywood actors. (Anh ấy thợ may áo sơ mi cho các ngôi sao, may đồ cho nhiều diễn viên Hollywood.)
Biến thể từ gần giống
  • Shirtmaking (danh từ): nghề may áo sơ mi.
    • Shirtmaking requires great attention to detail. (Nghề may áo sơ mi đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailor: thợ may (nói chung, có thể may nhiều loại quần áo, nhưng thường bao gồm cả áo sơ mi).
  • Seamstress: thợ may nữ (thường làm các công việc may , bao gồm áo sơ mi).
  • Sewer: thợ may, người may (từ chung chung hơn, ít chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shirtmaker", nhưng có thể dùng:
    • "work as a shirtmaker": làm việc với tư cách thợ may áo sơ mi.
      • She decided to work as a shirtmaker after finishing fashion school. ( ấy quyết định làm thợ may áo sơ mi sau khi tốt nghiệp trường thời trang.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp dùng "shirtmaker", nhưng có thể thấy trong văn cảnh:
    • "Every shirtmaker knows his own needle": Mỗi người thợ may đều biết công cụ của mình (ẩn dụ về sự chuyên nghiệp quen thuộc với nghề).