shirttail

shirttail

A child tucks his shirttail into his pants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần đuôi áo sơ mi: "shirttail" chỉ phần vải kéo dài phía dưới của một chiếc áo sơ mi, thường được nhét vào trong quần hoặc để thòng ra ngoài.
    • Phần phụ lục ngắncuối bài báo: Trong ngữ cảnh báo chí, "shirttail" một đoạn bổ sung ngắn được thêm vào cuối một bài báo để cung cấp thêm thông tin hoặc ghi chú.
dụ sử dụng
  • Phần đuôi áo sơ mi:

    • He tucked his shirttail into his pants before the meeting. (Anh ấy nhét đuôi áo sơ mi vào quần trước cuộc họp.)
    • The shirttail of her shirt was hanging out, giving her a messy look. (Phần đuôi áo sơ mi của ấy thòng ra ngoài, khiến trông luộm thuộm.)
  • Phần phụ lục ngắncuối bài báo:

    • The editor added a shirttail to the article to clarify a minor point. (Biên tập viên đã thêm một phần phụ lục ngắn vào bài báo để làm một điểm nhỏ.)
    • The newspaper’s shirttail included a correction for the previous day’s story. (Phần phụ lục ngắn của tờ báo bao gồm một sự đính chính cho câu chuyện ngày hôm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shirttail relative": họ hàng xa (thường dùng trong tiếng lóng Mỹ để chỉ một người họ hàng không thân thiết).
    • He’s just a shirttail relative of mine, someone I barely know. (Anh ấy chỉ họ hàng xa của tôi, một người tôi hầu như không quen biết.)
  • "shirttail out": (hiếm) chỉ hành động đuôi áo sơ mi bị lòi ra ngoài.
    • His shirttail was shirttailed out after the game. (Đuôi áo sơ mi của anh ấy lòi ra ngoài sau trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Shirt (n): áo sơ mi.
    • He wore a white shirt to the interview. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng đến buổi phỏng vấn.)
  • Tail (n): phần đuôi, phần cuối.
    • The dog wagged its tail happily. (Con chó vẫy đuôi vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hem: gấu áo (chỉ phần mép dưới của áo, nhưng không cụ thể như "shirttail").
  • Addendum: phụ lục (dùng trong văn viết, tương tự nghĩa báo chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuck in: nhét vào (quần).
    • He tucked in his shirttail before the formal dinner. (Anh ấy nhét đuôi áo sơ mi vào quần trước bữa tối trang trọng.)
  • Hang out: thòng ra ngoài.
    • Her shirttail was hanging out of her jeans. (Đuôi áo sơ mi của ấy thòng ra ngoài quần jeans.)
Thành ngữ liên quan
  • Shirttail kin: họ hàng xa (tương tự "shirttail relative").
    • They invited all their shirttail kin to the wedding. (Họ mời tất cả họ hàng xa đến đám cưới.)