shitless

Định nghĩa

Tính từ (không chính thức, thô tục): - Cực kỳ sợ hãi: "Shitless" được dùng để nhấn mạnh mức độ sợ hãi tột độ, thường xuất hiện trong cụm "scared shitless" (sợ đến mức không còn hơi sức đâu nghĩ đến chuyện khác, mang tính hình tượng thô tục).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy sợ đến mức không còn hồn vía trong suốt bộ phim kinh dị.)
  • (Tiếng động lớn đột ngột làm tôi sợ chết khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be bored shitless": cực kỳ chán, chán đến phát ngán.

    • I was bored shitless at the meeting. (Tôi chán đến phát ngán trong cuộc họp.)
  • "To be scared shitless": sợ đến mức không còn khả năng phản ứng.

    • She was scared shitless when she saw the snake. ( ấy sợ đến mức cứng đờ khi nhìn thấy con rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scared shitless (cụm tính từ): sợ hãi tột độ.
    • The child was scared shitless by the thunderstorm. (Đứa trẻ sợ hãi tột độ cơn giông.)
  • Bored shitless (cụm tính từ): chán đến mức không chịu nổi.
    • The lecture left me bored shitless. (Bài giảng khiến tôi chán đến phát ngán.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrified: kinh hoàng, sợ hãi.
  • Petrified: hóa đá sợ.
  • Shit-scared (không chính thức, thô tục): sợ hãi tột độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "shitless", nhưng thường kết hợp với "scare" (làm sợ) hoặc "bore" (làm chán): - Scare someone shitless: làm ai đó sợ đến mất hồn. - The haunted house scared me shitless. (Ngôi nhà ma ám làm tôi sợ mất hồn.) - Bore someone shitless: làm ai đó chán đến phát ngán. - The long speech bored everyone shitless. (Bài phát biểu dài làm mọi người chán đến phát ngán.)

Thành ngữ liên quan
  • Scared shitless: sợ đến mức không còn hơi sức, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thô tục.
    • Don't scare me shitless like that again! (Đừng làm tôi sợ chết khiếp như thế nữa!)
shitless
He was scared shitless by the sudden thunderclap.