shitlist
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh sách đen: "Shitlist" (thường viết là shit list) là một danh sách không chính thức gồm những người bị ghét, không được ưa chuộng, hoặc đang bị coi thường, thường trong một nhóm hoặc tổ chức. Từ này mang tính chất thô tục và thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's been on my shitlist ever since he lied to me. (Anh ta đã nằm trong danh sách đen của tôi kể từ khi anh ta nói dối tôi.)
- If you mess up again, you'll end up on the boss's shitlist. (Nếu bạn phạm lỗi lần nữa, bạn sẽ nằm trong danh sách đen của ông chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on someone's shitlist": bị ai đó ghét hoặc coi thường.
- After the argument, I knew I was on his shitlist. (Sau cuộc tranh cãi, tôi biết mình đã ở trong danh sách đen của anh ta.)
- "to put someone on the shitlist": đưa ai đó vào danh sách đen.
- The manager put him on the shitlist for being late. (Quản lý đã đưa anh ta vào danh sách đen vì đi trễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shit list (n): biến thể viết cách, cùng nghĩa.
- She's definitely on my shit list now. (Cô ấy chắc chắn nằm trong danh sách đen của tôi bây giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Blacklist (n): danh sách đen (trang trọng hơn).
- He was blacklisted after the scandal. (Anh ta bị đưa vào danh sách đen sau vụ bê bối.)
- Naughty list (n): danh sách hư (thường dùng cho trẻ em, hài hước).
- If you keep misbehaving, you'll be on the naughty list. (Nếu bạn cứ hư, bạn sẽ vào danh sách hư.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng: to get on someone's shitlist: bị ai đó ghét.
- Don't get on his shitlist if you want to keep your job. (Đừng để bị anh ta ghét nếu bạn muốn giữ việc.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the doghouse: bị ai đó giận, tương tự "bị đưa vào shitlist".
- He's in the doghouse with his wife after forgetting their anniversary. (Anh ta bị vợ giận sau khi quên ngày kỷ niệm.)