shitty
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tồi tệ, kém chất lượng: "shitty" mô tả một thứ gì đó rất tồi tệ, chất lượng kém, hoặc đáng thất vọng.
- Khó chịu, đáng ghét: Dùng để chỉ một tình huống, trải nghiệm, hoặc cảm xúc tiêu cực, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim tệ đến mức chúng tôi bỏ đi sau 20 phút.)
- (Hôm nay tôi có một ngày làm việc tồi tệ.)
- (Đừng mua cái điện thoại kém chất lượng đó; nó dễ hỏng lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel shitty": cảm thấy tồi tệ, ốm yếu hoặc buồn bã.
- I feel really shitty after eating that spoiled food. (Tôi cảm thấy rất tồi tệ sau khi ăn đồ ăn hỏng đó.)
- "a shitty attitude": thái độ tiêu cực, khó chịu.
- He has a shitty attitude towards his coworkers. (Anh ta có thái độ khó chịu đối với đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Shit (n, v, adj): phân, chuyện vớ vẩn, hoặc từ thô tục để chỉ điều tồi tệ. ("shitty" là tính từ từ gốc "shit").
- Shittier (adj, so sánh hơn): tồi tệ hơn.
- Shittiest (adj, so sánh nhất): tồi tệ nhất.
Từ đồng nghĩa
- Awful: tồi tệ, khủng khiếp.
- Terrible: khủng khiếp, rất tệ.
- Lousy: tệ hại, kém cỏi (thường dùng để chỉ chất lượng).
- Rotten: thối rữa, tồi tệ (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Screw up: làm hỏng, gây ra lỗi (có thể dẫn đến kết quả "shitty").
- I screwed up the presentation, and it turned out shitty. (Tôi đã làm hỏng bài thuyết trình, và nó trở nên tồi tệ.)
Thành ngữ liên quan
- "When the shit hits the fan": khi mọi chuyện trở nên tồi tệ hoặc hỗn loạn.
- When the project failed, the shit hit the fan. (Khi dự án thất bại, mọi chuyện trở nên tồi tệ.)
- "Shit happens": chuyện tồi tệ xảy ra là điều bình thường (dùng để an ủi).
- Don't worry, shit happens. (Đừng lo, chuyện tồi tệ vẫn xảy ra mà.)