shiva
Định nghĩa
- Danh từ (tôn giáo):
- Shiva (thần Shiva): Một trong ba vị thần tối cao của Ấn Độ giáo (Trimurti), được biết đến là thần hủy diệt và tái tạo. Shiva thường được miêu tả với con mắt thứ ba, mái tóc bù xù và vòng cổ bằng rắn.
- Shiva (nghi lễ Do Thái): Một thời kỳ than khóc kéo dài bảy ngày sau cái chết của người thân trong gia đình. Trong thời gian này, người thân ở nhà, nhận sự thăm viếng và cầu nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Shiva (thần): (Nhiều người theo Ấn Độ giáo thờ thần Shiva như vị thần tối cao hủy diệt vũ trụ để tái tạo nó.)
- Shiva (nghi lễ): (Gia đình đang ngồi shiva cho bà của họ, người đã qua đời tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sit shiva": thực hiện nghi thức than khóc kéo dài bảy ngày trong đạo Do Thái.
- After the funeral, the family will sit shiva for a week. (Sau tang lễ, gia đình sẽ ngồi shiva trong một tuần.)
- "Shiva's dance": điệu nhảy vũ trụ của thần Shiva, tượng trưng cho sự sáng tạo và hủy diệt.
- The sculpture of Nataraja depicts Shiva's cosmic dance. (Tượng Nataraja miêu tả điệu nhảy vũ trụ của thần Shiva.)
Biến thể và từ gần giống
- Shivait (danh từ): người theo đạo Shiva (một nhánh của Ấn Độ giáo).
- Shivaites consider Shiva the supreme deity. (Người theo đạo Shiva coi thần Shiva là vị thần tối cao.)
- Shiva linga (danh từ): biểu tượng sinh thực khí của thần Shiva, thường được thờ trong các đền thờ.
- The Shiva linga is a sacred symbol in Hinduism. (Shiva linga là một biểu tượng linh thiêng trong Ấn Độ giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Hủy diệt thần: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "thần hủy diệt".
- Thời gian than khóc: (trong Do Thái giáo) có thể gọi là "tuần tang" hoặc "bảy ngày than khóc".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sit shiva: ngồi shiva (thực hiện nghi lễ).
- They will sit shiva at their home. (Họ sẽ ngồi shiva tại nhà của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Shiva's third eye: con mắt thứ ba của thần Shiva, tượng trưng cho sự hủy diệt và trí tuệ.
- When Shiva opens his third eye, the world is destroyed. (Khi thần Shiva mở con mắt thứ ba, thế giới bị hủy diệt.)