shivah
Định nghĩa
- Danh từ (từ gốc: ):
- Thời kỳ để tang bảy ngày: Trong Do Thái giáo, shivah là khoảng thời gian bảy ngày dành cho tang lễ và than khóc sau khi một người thân cận qua đời. Trong giai đoạn này, các thành viên gia đình thường ở nhà, không tham gia các hoạt động xã hội và nhận sự thăm viếng, an ủi từ cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình đang ngồi để tang cho người bà yêu quý của họ.)
- (Trong thời kỳ , bạn bè và họ hàng đến để tỏ lòng kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit shivah": Thực hiện nghi thức để tang bảy ngày; cụm từ này thường dùng để chỉ hành động tổ chức hoặc tham gia vào thời kỳ tang lễ này.
- They sat shivah for a week after their father's funeral. (Họ đã ngồi shivah trong một tuần sau đám tang của cha mình.)
"shivah call": Một cuộc viếng thăm trong thời kỳ shivah, nơi người đến thăm bày tỏ sự chia buồn.
- She made a shivah call to the bereaved family. (Cô ấy đã thực hiện một cuộc viếng thăm shivah tới gia đình đang để tang.)
Biến thể và từ gần giống
- Shiva (cách viết khác): Đây là dạng viết thay thế phổ biến của , thường được dùng trong các bản dịch hoặc văn bản tiếng Anh hiện đại.
- The community gathered for the shiva of their rabbi. (Cộng đồng đã tụ họp cho shiva của giáo sĩ Do Thái của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Mourning period: Thời kỳ để tang (không mang sắc thái tôn giáo cụ thể).
- Week of mourning: Tuần lễ để tang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
- "Sitting shivah": Một thành ngữ chỉ việc thực hiện nghi thức tang lễ Do Thái, thường được dùng để mô tả hành động ở nhà và tiếp nhận sự an ủi từ người khác.
- After the tragedy, the whole family was sitting shivah for days. (Sau thảm kịch, cả gia đình đã ngồi shivah trong nhiều ngày.)