shivaism
Định nghĩa
Shivaism (Danh từ): - Sự thờ phụng thần Shiva: Shivaism chỉ việc tôn thờ thần Shiva, một trong ba vị thần chính của hệ thống thần linh Ấn Độ giáo. - Một giáo phái Ấn Độ giáo thờ thần Shiva: Shivaism cũng dùng để chỉ một nhóm tín ngưỡng hoặc giáo phái trong Ấn Độ giáo, nơi thần Shiva được tôn thờ như vị thần tối cao.
Ví dụ sử dụng
- (Shivaism là một trong những truyền thống chính trong Ấn Độ giáo, tập trung vào việc thờ phụng thần Shiva.)
- (Các tín đồ của Shivaism thường thiền định về hình tướng của thần Shiva như một biểu tượng của sự hủy diệt và tái sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice Shivaism": thực hành tín ngưỡng thờ thần Shiva.
- Many people in South India practice Shivaism as their primary religion. (Nhiều người ở Nam Ấn Độ thực hành Shivaism như tôn giáo chính của họ.)
"the philosophy of Shivaism": triết lý của Shivaism.
- The philosophy of Shivaism emphasizes the cycle of creation and destruction. (Triết lý của Shivaism nhấn mạnh vòng tuần hoàn của sự sáng tạo và hủy diệt.)
Biến thể và từ gần giống
Shaivism (Danh từ): một biến thể chính tả khác của Shivaism, thường được dùng phổ biến hơn trong học thuật.
- Shaivism is the oldest of the four major sects of Hinduism. (Shaivism là giáo phái lâu đời nhất trong bốn giáo phái chính của Ấn Độ giáo.)
Shiva (Danh từ): vị thần chính được thờ phụng trong Shivaism.
- Shiva is often depicted with a third eye and a trident. (Thần Shiva thường được miêu tả với con mắt thứ ba và cây đinh ba.)
Từ đồng nghĩa
- Shaivism: giáo phái thờ thần Shiva (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
- Hindu sect worshiping Shiva: giáo phái Ấn Độ giáo thờ thần Shiva (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Shivaism", vì đây là một danh từ chỉ tín ngưỡng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Shivaism". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể dùng:
- "To follow the path of Shiva": đi theo con đường của thần Shiva (ám chỉ việc thực hành Shivaism).
- He decided to follow the path of Shiva after years of spiritual seeking. (Anh ấy quyết định đi theo con đường của thần Shiva sau nhiều năm tìm kiếm tâm linh.)