shivaist
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thờ phụng thần Shiva: "shivaist" chỉ một tín đồ hoặc người tôn thờ thần Shiva (Śiva), một trong những vị thần chính của Ấn Độ giáo, đặc biệt trong truyền thống Shaiva (Shaivism).
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người thờ thần Shiva tụ tập tại đền thờ trong lễ Maha Shivaratri.)
- (Người thờ thần Shiva tuân theo một con đường tâm linh nghiêm ngặt dành riêng cho thần Shiva.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a devout shivaist": là một người thờ thần Shiva sùng đạo.
- He is a devout shivaist who meditates daily. (Anh ấy là một người thờ thần Shiva sùng đạo, thiền định hàng ngày.)
"the shivaist tradition": truyền thống thờ thần Shiva.
- The shivaist tradition emphasizes asceticism and yoga. (Truyền thống thờ thần Shiva nhấn mạnh vào khổ hạnh và yoga.)
Biến thể và từ gần giống
Shaivism (n): đạo thờ thần Shiva, một trong những nhánh chính của Ấn Độ giáo.
- Shaivism has millions of followers across India. (Đạo thờ thần Shiva có hàng triệu tín đồ trên khắp Ấn Độ.)
Shiva (n): thần Shiva, vị thần hủy diệt và tái tạo trong Ấn Độ giáo.
- Shiva is often depicted with a third eye. (Thần Shiva thường được miêu tả với con mắt thứ ba.)
Từ đồng nghĩa
- Shaivite: người thờ thần Shiva, tương tự "shivaist" nhưng phổ biến hơn trong văn bản học thuật.
- A Shaivite worships Shiva as the supreme deity. (Một người thờ thần Shiva tôn thờ Shiva như vị thần tối cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "shivaist".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "shivaist".)