shmegegge
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói vô nghĩa, chuyện nhảm nhí: "shmegegge" (có nguồn gốc từ tiếng Yiddish) dùng để chỉ những lời nói hoặc ý tưởng rỗng tuếch, không có giá trị thực chất, thường mang tính lừa phỉnh hoặc khoác lác.
- Chuyện tầm phào, ba hoa: Từ này cũng có thể ám chỉ sự phô trương hoặc những phát biểu thiếu căn cứ, giống như "baloney" hay "hot air" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Mọi thứ anh ta nói trong cuộc họp đều là chuyện nhảm nhí thuần túy.)
- (Đừng nghe những lời ba hoa của anh ta; anh ta chỉ đang cố gây ấn tượng với bạn thôi.)
- (Bài chào hàng đó đầy rẫy những lời nói vô nghĩa và không có sự thật thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To talk shmegegge": nói chuyện vô bổ, khoác lác.
- Stop talking shmegegge and get to the point. (Đừng nói chuyện vô bổ nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề.)
"Full of shmegegge": đầy rẫy những lời dối trá hoặc vô nghĩa.
- His promises are always full of shmegegge. (Những lời hứa của anh ta luôn đầy rẫy chuyện nhảm nhí.)
Biến thể và từ gần giống
Shmegegge (adj): (hiếm) thuộc về tính chất vô nghĩa, rỗng tuếch.
- That's a shmegegge argument. (Đó là một lý lẽ vô nghĩa.)
Schmegeggy: biến thể chính tả khác của từ này, mang cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Vô nghĩa: không có ý nghĩa thực tế.
- Nhảm nhí: nói hoặc viết những điều ngu ngốc, không đáng tin.
- Tào lao: chuyện không đâu, vô ích.
- Khoác lác: nói phóng đại, không đúng sự thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shmegegge around: (không phổ biến) hành động hoặc nói chuyện một cách vô nghĩa, lãng phí thời gian.
- Stop shmegegge around and do your homework. (Đừng có nói chuyện vô bổ nữa, hãy làm bài tập về nhà đi.)
Thành ngữ liên quan
Cut the shmegegge: hãy ngừng nói nhảm, đi thẳng vào vấn đề.
- Cut the shmegegge and tell me the truth. (Ngừng nói nhảm và nói cho tôi sự thật đi.)
Shmegegge and baloney: cụm từ nhấn mạnh sự vô nghĩa, thường dùng trong văn nói thân mật.
- That whole story is just shmegegge and baloney. (Toàn bộ câu chuyện đó chỉ là nhảm nhí và vô nghĩa.)