shock treatment

Định nghĩa

Danh từ: - Phương pháp điều trị bằng sốc: "shock treatment" một phương pháp điều trị y tế, đặc biệt dùng trong tâm thần học, nhằm chữa trị các trạng thái loạn thần bằng cách gây ra các cơn co giật thông qua việc truyền các sốc điện hoặc hóa chất vào cơ thể bệnh nhân.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua phương pháp điều trị bằng sốc để làm giảm trầm cảm nặng.)
  • (Phương pháp điều trị bằng sốc đôi khi được sử dụng như biện pháp cuối cùng cho bệnh tâm thần phân liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer shock treatment": thực hiện phương pháp điều trị bằng sốc.

    • The psychiatrist decided to administer shock treatment after other therapies failed. (Bác sĩ tâm thần quyết định thực hiện phương pháp điều trị bằng sốc sau khi các liệu pháp khác thất bại.)
  • "electroconvulsive therapy (ECT)": một dạng cụ thể của shock treatment dùng dòng điện.

    • Electroconvulsive therapy is a modern form of shock treatment. (Liệu pháp sốc điện một dạng hiện đại của phương pháp điều trị bằng sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Shock therapy (n): phương pháp điều trị bằng sốc (thường dùng đồng nghĩa với shock treatment, nhưng cũng có thể chỉ các biện pháp kinh tế mạnh).
    • Shock therapy was used to stabilize the economy. (Phương pháp điều trị sốc kinh tế đã được sử dụng để ổn định nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Electroshock therapy: liệu pháp sốc điện (một loại shock treatment cụ thể).
  • Convulsive therapy: liệu pháp co giật (nhấn mạnh vào việc gây ra cơn co giật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shock treatment".
Thành ngữ liên quan
  • "a shock to the system": một sốc đối với hệ thống (thường dùng ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến y học).
    • Losing his job was a real shock to the system. (Mất việc một sốc thực sự đối với anh ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shock treatment"