shock-absorbent

shock-absorbent

The new running shoes have shock-absorbent soles for added comfort.

Định nghĩa

Tính từ: khả năng hấp thụ năng lượng của một tác động hoặc va chạm, giúp giảm thiểu lực tác động lên vật thể hoặc cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Chất liệu này được dùng cho đế giày khả năng hấp thụ lực.)
  • (Bao bì hấp thụ lực này bảo vệ các vật dụng dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • shock-absorbent properties: các đặc tính hấp thụ lực.
    • The foam has excellent shock-absorbent properties. (Bọt xốp các đặc tính hấp thụ lực xuất sắc.)
  • shock-absorbent material: vật liệu hấp thụ lực.
    • Engineers selected a shock-absorbent material for the car's bumper. (Các kỹ sư đã chọn một vật liệu hấp thụ lực cho cản xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Shock absorption (danh từ): sự hấp thụ lực.
    • The shoe's design focuses on shock absorption. (Thiết kế của giày tập trung vào sự hấp thụ lực.)
  • Shock absorber (danh từ): bộ phận hấp thụ lực (thường dùng trong xe cộ).
    • The car's shock absorber needs replacement. (Bộ phận hấp thụ lực của xe cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Cushioning: tác dụng đệm, giảm xóc.
    • The cushioning effect of the padding reduces impact. (Hiệu ứng đệm của lớp lót làm giảm tác động.)
  • Impact-absorbing: hấp thụ va chạm.
    • Impact-absorbing helmets are safer. ( bảo hiểm hấp thụ va chạm an toàn hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng: - Absorb the shock: hấp thụ lực tác động. - The mat absorbs the shock of the fall. (Tấm thảm hấp thụ lực của ngã.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "shock-absorbent".